eagle-eyed observer
người quan sát tinh mắt
eagle-eyed search
cuộc tìm kiếm tinh mắt
being eagle-eyed
là người tinh mắt
eagle-eyed detective
thám tử tinh mắt
eagle-eyed gaze
nhìn tinh mắt
was eagle-eyed
đã tinh mắt
eagle-eyed scrutiny
kiểm tra tinh mắt
eagle-eyed view
quan điểm tinh mắt
eagle-eyed analysis
phân tích tinh mắt
eagle-eyed spotting
nhận ra tinh mắt
the eagle-eyed security guard spotted the suspicious individual immediately.
Người bảo vệ an ninh có tầm nhìn bén mắt đã phát hiện người đáng nghi ngay lập tức.
she has an eagle-eyed attention to detail when proofreading documents.
Cô ấy có sự chú ý đến chi tiết tinh tế khi hiệu đính tài liệu.
an eagle-eyed observer noticed a small discrepancy in the report.
Một người quan sát có tầm nhìn bén mắt đã nhận ra một sự khác biệt nhỏ trong báo cáo.
he's an eagle-eyed shopper, always finding the best deals.
Anh ấy là một người mua sắm có tầm nhìn bén mắt, luôn tìm được những ưu đãi tốt nhất.
the eagle-eyed detective noticed a crucial clue at the crime scene.
Người thám tử có tầm nhìn bén mắt đã nhận ra một manh mối quan trọng tại hiện trường vụ án.
the eagle-eyed editor caught several grammatical errors in the manuscript.
Người biên tập có tầm nhìn bén mắt đã phát hiện ra nhiều lỗi ngữ pháp trong bản thảo.
an eagle-eyed fan recognized the actor in the crowd.
Một người hâm mộ có tầm nhìn bén mắt đã nhận ra diễn viên trong đám đông.
the eagle-eyed accountant flagged a questionable transaction.
Kế toán viên có tầm nhìn bén mắt đã đánh dấu một giao dịch đáng ngờ.
he gave an eagle-eyed assessment of the project's progress.
Anh ấy đưa ra đánh giá tinh tế về tiến độ của dự án.
the eagle-eyed reporter uncovered a major scandal through diligent research.
Báo cáo viên có tầm nhìn bén mắt đã phơi bày một bê bối lớn thông qua nghiên cứu chăm chỉ.
she conducted an eagle-eyed review of the company's financial records.
Cô ấy tiến hành một cuộc kiểm tra tinh tế các hồ sơ tài chính của công ty.
eagle-eyed observer
người quan sát tinh mắt
eagle-eyed search
cuộc tìm kiếm tinh mắt
being eagle-eyed
là người tinh mắt
eagle-eyed detective
thám tử tinh mắt
eagle-eyed gaze
nhìn tinh mắt
was eagle-eyed
đã tinh mắt
eagle-eyed scrutiny
kiểm tra tinh mắt
eagle-eyed view
quan điểm tinh mắt
eagle-eyed analysis
phân tích tinh mắt
eagle-eyed spotting
nhận ra tinh mắt
the eagle-eyed security guard spotted the suspicious individual immediately.
Người bảo vệ an ninh có tầm nhìn bén mắt đã phát hiện người đáng nghi ngay lập tức.
she has an eagle-eyed attention to detail when proofreading documents.
Cô ấy có sự chú ý đến chi tiết tinh tế khi hiệu đính tài liệu.
an eagle-eyed observer noticed a small discrepancy in the report.
Một người quan sát có tầm nhìn bén mắt đã nhận ra một sự khác biệt nhỏ trong báo cáo.
he's an eagle-eyed shopper, always finding the best deals.
Anh ấy là một người mua sắm có tầm nhìn bén mắt, luôn tìm được những ưu đãi tốt nhất.
the eagle-eyed detective noticed a crucial clue at the crime scene.
Người thám tử có tầm nhìn bén mắt đã nhận ra một manh mối quan trọng tại hiện trường vụ án.
the eagle-eyed editor caught several grammatical errors in the manuscript.
Người biên tập có tầm nhìn bén mắt đã phát hiện ra nhiều lỗi ngữ pháp trong bản thảo.
an eagle-eyed fan recognized the actor in the crowd.
Một người hâm mộ có tầm nhìn bén mắt đã nhận ra diễn viên trong đám đông.
the eagle-eyed accountant flagged a questionable transaction.
Kế toán viên có tầm nhìn bén mắt đã đánh dấu một giao dịch đáng ngờ.
he gave an eagle-eyed assessment of the project's progress.
Anh ấy đưa ra đánh giá tinh tế về tiến độ của dự án.
the eagle-eyed reporter uncovered a major scandal through diligent research.
Báo cáo viên có tầm nhìn bén mắt đã phơi bày một bê bối lớn thông qua nghiên cứu chăm chỉ.
she conducted an eagle-eyed review of the company's financial records.
Cô ấy tiến hành một cuộc kiểm tra tinh tế các hồ sơ tài chính của công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay