earthboundness of being
sự gắn bó với thế gian của sự tồn tại
embracing earthboundness
chấp nhận sự gắn bó với thế gian
overcoming earthboundness
vượt qua sự gắn bó với thế gian
feeling earthboundness
cảm nhận sự gắn bó với thế gian
despite earthboundness
mặc dù có sự gắn bó với thế gian
acknowledging earthboundness
nhận ra sự gắn bó với thế gian
defined by earthboundness
được xác định bởi sự gắn bó với thế gian
escaping earthboundness
thoát khỏi sự gắn bó với thế gian
marked by earthboundness
được đánh dấu bởi sự gắn bó với thế gian
sense of earthboundness
cảm giác về sự gắn bó với thế gian
despite his genius, a certain earthboundness kept him grounded.
Dù có thiên tài, một sự gắn bó với thế giới thực đã giữ cho ông không bay bổng.
the artist's work explored themes of mortality and earthboundness.
Tác phẩm của nghệ sĩ khám phá các chủ đề về cái chết và sự gắn bó với thế giới thực.
her writing lacked the soaring imagination of fantasy, exhibiting a stark earthboundness.
Văn chương của bà thiếu đi trí tưởng tượng bay bổng của thể loại viễn tưởng, thể hiện một sự gắn bó với thế giới thực rõ rệt.
he valued practicality and efficiency, demonstrating a strong sense of earthboundness.
Ông trân trọng tính thực tế và hiệu quả, thể hiện một sự gắn bó với thế giới thực mạnh mẽ.
the film's narrative focused on everyday struggles, embracing an earthboundness that resonated with audiences.
Truyện phim tập trung vào những khó khăn trong cuộc sống hàng ngày, thể hiện sự gắn bó với thế giới thực mà khán giả có thể đồng cảm.
a refreshing contrast to the fantastical, the novel's earthboundness felt surprisingly genuine.
Một sự đối lập tươi mới so với những điều kỳ diệu, sự gắn bó với thế giới thực của tiểu thuyết cảm giác thật sự chân thật.
the play's earthboundness made its exploration of human relationships all the more poignant.
Sự gắn bó với thế giới thực của vở kịch khiến việc khám phá các mối quan hệ giữa con người trở nên xúc động hơn.
he preferred dealing with tangible realities over abstract theories, a testament to his earthboundness.
Ông thích đối mặt với những thực tại cụ thể hơn là những lý thuyết trừu tượng, một minh chứng cho sự gắn bó với thế giới thực của ông.
the documentary's earthboundness lent it a powerful sense of authenticity.
Sự gắn bó với thế giới thực của bộ phim tài liệu mang lại cho nó một cảm giác chân thực mạnh mẽ.
her earthboundness allowed her to appreciate the simple joys of life.
Sự gắn bó với thế giới thực của bà giúp bà biết trân trọng những niềm vui giản dị trong cuộc sống.
the novel's earthboundness provided a grounding influence amidst the chaos of the plot.
Sự gắn bó với thế giới thực của tiểu thuyết cung cấp một ảnh hưởng ổn định giữa sự hỗn loạn của cốt truyện.
earthboundness of being
sự gắn bó với thế gian của sự tồn tại
embracing earthboundness
chấp nhận sự gắn bó với thế gian
overcoming earthboundness
vượt qua sự gắn bó với thế gian
feeling earthboundness
cảm nhận sự gắn bó với thế gian
despite earthboundness
mặc dù có sự gắn bó với thế gian
acknowledging earthboundness
nhận ra sự gắn bó với thế gian
defined by earthboundness
được xác định bởi sự gắn bó với thế gian
escaping earthboundness
thoát khỏi sự gắn bó với thế gian
marked by earthboundness
được đánh dấu bởi sự gắn bó với thế gian
sense of earthboundness
cảm giác về sự gắn bó với thế gian
despite his genius, a certain earthboundness kept him grounded.
Dù có thiên tài, một sự gắn bó với thế giới thực đã giữ cho ông không bay bổng.
the artist's work explored themes of mortality and earthboundness.
Tác phẩm của nghệ sĩ khám phá các chủ đề về cái chết và sự gắn bó với thế giới thực.
her writing lacked the soaring imagination of fantasy, exhibiting a stark earthboundness.
Văn chương của bà thiếu đi trí tưởng tượng bay bổng của thể loại viễn tưởng, thể hiện một sự gắn bó với thế giới thực rõ rệt.
he valued practicality and efficiency, demonstrating a strong sense of earthboundness.
Ông trân trọng tính thực tế và hiệu quả, thể hiện một sự gắn bó với thế giới thực mạnh mẽ.
the film's narrative focused on everyday struggles, embracing an earthboundness that resonated with audiences.
Truyện phim tập trung vào những khó khăn trong cuộc sống hàng ngày, thể hiện sự gắn bó với thế giới thực mà khán giả có thể đồng cảm.
a refreshing contrast to the fantastical, the novel's earthboundness felt surprisingly genuine.
Một sự đối lập tươi mới so với những điều kỳ diệu, sự gắn bó với thế giới thực của tiểu thuyết cảm giác thật sự chân thật.
the play's earthboundness made its exploration of human relationships all the more poignant.
Sự gắn bó với thế giới thực của vở kịch khiến việc khám phá các mối quan hệ giữa con người trở nên xúc động hơn.
he preferred dealing with tangible realities over abstract theories, a testament to his earthboundness.
Ông thích đối mặt với những thực tại cụ thể hơn là những lý thuyết trừu tượng, một minh chứng cho sự gắn bó với thế giới thực của ông.
the documentary's earthboundness lent it a powerful sense of authenticity.
Sự gắn bó với thế giới thực của bộ phim tài liệu mang lại cho nó một cảm giác chân thực mạnh mẽ.
her earthboundness allowed her to appreciate the simple joys of life.
Sự gắn bó với thế giới thực của bà giúp bà biết trân trọng những niềm vui giản dị trong cuộc sống.
the novel's earthboundness provided a grounding influence amidst the chaos of the plot.
Sự gắn bó với thế giới thực của tiểu thuyết cung cấp một ảnh hưởng ổn định giữa sự hỗn loạn của cốt truyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay