unearthliness of dreams
sự phi thực tại của những giấc mơ
sense of unearthliness
cảm giác về sự phi thực tại
unearthliness in art
sự phi thực tại trong nghệ thuật
unearthliness of nature
sự phi thực tại của tự nhiên
unearthliness of beauty
sự phi thực tại của vẻ đẹp
unearthliness of silence
sự phi thực tại của sự im lặng
unearthliness in music
sự phi thực tại trong âm nhạc
feeling of unearthliness
cảm giác về sự phi thực tại
unearthliness of light
sự phi thực tại của ánh sáng
unearthliness of existence
sự phi thực tại của sự tồn tại
her voice had an unearthliness that captivated everyone.
giọng của cô ấy có một sự khác thường khiến ai cũng bị mê hoặc.
the landscape was filled with an unearthliness that felt otherworldly.
khung cảnh được lấp đầy bởi một sự khác thường mà có vẻ như đến từ thế giới khác.
there was an unearthliness in the way the stars twinkled that night.
có một sự khác thường trong cách những ngôi sao lấp lánh vào đêm đó.
his art often reflects an unearthliness that challenges reality.
tác phẩm nghệ thuật của anh ấy thường phản ánh một sự khác thường thách thức thực tại.
the music had an unearthliness that transported listeners to another realm.
nghe nhạc có một sự khác thường đưa người nghe đến một thế giới khác.
she moved with an unearthliness that seemed to defy gravity.
cô ấy di chuyển với một sự khác thường có vẻ như thách thức trọng lực.
the film's visuals created an unearthliness that left the audience in awe.
hình ảnh trong phim tạo ra một sự khác thường khiến khán giả kinh ngạc.
in her dreams, she often experienced an unearthliness that felt surreal.
trong giấc mơ của cô ấy, cô ấy thường trải qua một sự khác thường mà có vẻ như phi thực tế.
the ancient ruins had an unearthliness that spoke of forgotten times.
phế tích cổ đại có một sự khác thường nói về những thời gian đã bị lãng quên.
his laughter had an unearthliness that echoed in the silence.
tiếng cười của anh ấy có một sự khác thường vang vọng trong sự im lặng.
unearthliness of dreams
sự phi thực tại của những giấc mơ
sense of unearthliness
cảm giác về sự phi thực tại
unearthliness in art
sự phi thực tại trong nghệ thuật
unearthliness of nature
sự phi thực tại của tự nhiên
unearthliness of beauty
sự phi thực tại của vẻ đẹp
unearthliness of silence
sự phi thực tại của sự im lặng
unearthliness in music
sự phi thực tại trong âm nhạc
feeling of unearthliness
cảm giác về sự phi thực tại
unearthliness of light
sự phi thực tại của ánh sáng
unearthliness of existence
sự phi thực tại của sự tồn tại
her voice had an unearthliness that captivated everyone.
giọng của cô ấy có một sự khác thường khiến ai cũng bị mê hoặc.
the landscape was filled with an unearthliness that felt otherworldly.
khung cảnh được lấp đầy bởi một sự khác thường mà có vẻ như đến từ thế giới khác.
there was an unearthliness in the way the stars twinkled that night.
có một sự khác thường trong cách những ngôi sao lấp lánh vào đêm đó.
his art often reflects an unearthliness that challenges reality.
tác phẩm nghệ thuật của anh ấy thường phản ánh một sự khác thường thách thức thực tại.
the music had an unearthliness that transported listeners to another realm.
nghe nhạc có một sự khác thường đưa người nghe đến một thế giới khác.
she moved with an unearthliness that seemed to defy gravity.
cô ấy di chuyển với một sự khác thường có vẻ như thách thức trọng lực.
the film's visuals created an unearthliness that left the audience in awe.
hình ảnh trong phim tạo ra một sự khác thường khiến khán giả kinh ngạc.
in her dreams, she often experienced an unearthliness that felt surreal.
trong giấc mơ của cô ấy, cô ấy thường trải qua một sự khác thường mà có vẻ như phi thực tế.
the ancient ruins had an unearthliness that spoke of forgotten times.
phế tích cổ đại có một sự khác thường nói về những thời gian đã bị lãng quên.
his laughter had an unearthliness that echoed in the silence.
tiếng cười của anh ấy có một sự khác thường vang vọng trong sự im lặng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay