unearthliness

[Mỹ]/ʌnˈɜːθli.nəs/
[Anh]/ʌnˈɜrθli.nəs/

Dịch

n. sự bí ẩn; sự kỳ quái; sự rùng rợn; sự bất thường

Cụm từ & Cách kết hợp

unearthliness of dreams

sự phi thực tại của những giấc mơ

sense of unearthliness

cảm giác về sự phi thực tại

unearthliness in art

sự phi thực tại trong nghệ thuật

unearthliness of nature

sự phi thực tại của tự nhiên

unearthliness of beauty

sự phi thực tại của vẻ đẹp

unearthliness of silence

sự phi thực tại của sự im lặng

unearthliness in music

sự phi thực tại trong âm nhạc

feeling of unearthliness

cảm giác về sự phi thực tại

unearthliness of light

sự phi thực tại của ánh sáng

unearthliness of existence

sự phi thực tại của sự tồn tại

Câu ví dụ

her voice had an unearthliness that captivated everyone.

giọng của cô ấy có một sự khác thường khiến ai cũng bị mê hoặc.

the landscape was filled with an unearthliness that felt otherworldly.

khung cảnh được lấp đầy bởi một sự khác thường mà có vẻ như đến từ thế giới khác.

there was an unearthliness in the way the stars twinkled that night.

có một sự khác thường trong cách những ngôi sao lấp lánh vào đêm đó.

his art often reflects an unearthliness that challenges reality.

tác phẩm nghệ thuật của anh ấy thường phản ánh một sự khác thường thách thức thực tại.

the music had an unearthliness that transported listeners to another realm.

nghe nhạc có một sự khác thường đưa người nghe đến một thế giới khác.

she moved with an unearthliness that seemed to defy gravity.

cô ấy di chuyển với một sự khác thường có vẻ như thách thức trọng lực.

the film's visuals created an unearthliness that left the audience in awe.

hình ảnh trong phim tạo ra một sự khác thường khiến khán giả kinh ngạc.

in her dreams, she often experienced an unearthliness that felt surreal.

trong giấc mơ của cô ấy, cô ấy thường trải qua một sự khác thường mà có vẻ như phi thực tế.

the ancient ruins had an unearthliness that spoke of forgotten times.

phế tích cổ đại có một sự khác thường nói về những thời gian đã bị lãng quên.

his laughter had an unearthliness that echoed in the silence.

tiếng cười của anh ấy có một sự khác thường vang vọng trong sự im lặng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay