groundedness and stability
sự ổn định và vững chắc
lacking groundedness
thiếu sự ổn định
achieving groundedness
đạt được sự ổn định
sense of groundedness
cảm giác ổn định
maintaining groundedness
vững chắc và duy trì sự ổn định
foundational groundedness
sự ổn định nền tảng
groundedness exercises
các bài tập về sự ổn định
seeking groundedness
tìm kiếm sự ổn định
with groundedness
với sự ổn định
demonstrating groundedness
thể hiện sự ổn định
maintaining groundedness in research is crucial for reliable findings.
Duy trì sự bình tĩnh trong nghiên cứu là rất quan trọng đối với các kết quả đáng tin cậy.
the therapist emphasized the importance of groundedness for managing anxiety.
Nhà trị liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của sự bình tĩnh trong việc quản lý lo âu.
his groundedness helped him navigate the challenges of the project effectively.
Sự bình tĩnh của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua các thách thức của dự án một cách hiệu quả.
she demonstrated remarkable groundedness despite facing significant setbacks.
Cô ấy đã thể hiện sự bình tĩnh đáng kinh ngạc ngay cả khi phải đối mặt với những thất bại lớn.
groundedness in leadership fosters trust and stability within a team.
Sự bình tĩnh trong lãnh đạo giúp xây dựng lòng tin và sự ổn định trong nhóm.
the speaker's groundedness resonated with the audience, making the message impactful.
Sự bình tĩnh của diễn giả đã tạo được cộng hưởng với khán giả, làm cho thông điệp trở nên sâu sắc.
cultivating groundedness can improve one's ability to cope with stress.
Việc rèn luyện sự bình tĩnh có thể cải thiện khả năng đối phó với căng thẳng.
a groundedness practice involves staying present and connected to reality.
Một thực hành về sự bình tĩnh bao gồm việc ở hiện tại và kết nối với thực tế.
the company valued employees who demonstrated a strong sense of groundedness.
Công ty đánh giá cao những nhân viên thể hiện một cảm giác bình tĩnh mạnh mẽ.
groundedness allows for clear thinking and rational decision-making.
Sự bình tĩnh cho phép suy nghĩ rõ ràng và ra quyết định hợp lý.
she found that practicing mindfulness enhanced her overall groundedness.
Cô ấy nhận ra rằng việc thực hành chánh niệm đã nâng cao sự bình tĩnh tổng thể của mình.
groundedness and stability
sự ổn định và vững chắc
lacking groundedness
thiếu sự ổn định
achieving groundedness
đạt được sự ổn định
sense of groundedness
cảm giác ổn định
maintaining groundedness
vững chắc và duy trì sự ổn định
foundational groundedness
sự ổn định nền tảng
groundedness exercises
các bài tập về sự ổn định
seeking groundedness
tìm kiếm sự ổn định
with groundedness
với sự ổn định
demonstrating groundedness
thể hiện sự ổn định
maintaining groundedness in research is crucial for reliable findings.
Duy trì sự bình tĩnh trong nghiên cứu là rất quan trọng đối với các kết quả đáng tin cậy.
the therapist emphasized the importance of groundedness for managing anxiety.
Nhà trị liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của sự bình tĩnh trong việc quản lý lo âu.
his groundedness helped him navigate the challenges of the project effectively.
Sự bình tĩnh của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua các thách thức của dự án một cách hiệu quả.
she demonstrated remarkable groundedness despite facing significant setbacks.
Cô ấy đã thể hiện sự bình tĩnh đáng kinh ngạc ngay cả khi phải đối mặt với những thất bại lớn.
groundedness in leadership fosters trust and stability within a team.
Sự bình tĩnh trong lãnh đạo giúp xây dựng lòng tin và sự ổn định trong nhóm.
the speaker's groundedness resonated with the audience, making the message impactful.
Sự bình tĩnh của diễn giả đã tạo được cộng hưởng với khán giả, làm cho thông điệp trở nên sâu sắc.
cultivating groundedness can improve one's ability to cope with stress.
Việc rèn luyện sự bình tĩnh có thể cải thiện khả năng đối phó với căng thẳng.
a groundedness practice involves staying present and connected to reality.
Một thực hành về sự bình tĩnh bao gồm việc ở hiện tại và kết nối với thực tế.
the company valued employees who demonstrated a strong sense of groundedness.
Công ty đánh giá cao những nhân viên thể hiện một cảm giác bình tĩnh mạnh mẽ.
groundedness allows for clear thinking and rational decision-making.
Sự bình tĩnh cho phép suy nghĩ rõ ràng và ra quyết định hợp lý.
she found that practicing mindfulness enhanced her overall groundedness.
Cô ấy nhận ra rằng việc thực hành chánh niệm đã nâng cao sự bình tĩnh tổng thể của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay