| số nhiều | easygoingnesses |
easygoingness attitude
tính cách dễ tính
easygoingness personality
tính cách thoải mái
easygoingness vibe
không khí thoải mái
easygoingness style
phong cách thoải mái
easygoingness nature
bản chất dễ tính
easygoingness charm
sự quyến rũ dễ mến
easygoingness spirit
tinh thần thoải mái
easygoingness culture
văn hóa thoải mái
easygoingness approach
phương pháp tiếp cận thoải mái
easygoingness quality
đặc tính dễ mến
her easygoingness makes her a great friend.
Tính dễ tính của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người bạn tuyệt vời.
his easygoingness helps him handle stressful situations.
Tính dễ tính của anh ấy giúp anh ấy xử lý những tình huống căng thẳng.
people are drawn to her easygoingness and positive attitude.
Mọi người bị thu hút bởi tính dễ tính và thái độ tích cực của cô ấy.
easygoingness is a valuable trait in a team member.
Tính dễ tính là một phẩm chất quý giá ở một thành viên trong nhóm.
his easygoingness allows him to make friends easily.
Tính dễ tính của anh ấy cho phép anh ấy kết bạn dễ dàng.
she approached the project with her usual easygoingness.
Cô ấy tiếp cận dự án với tính dễ tính thường thấy của mình.
her easygoingness helps to create a relaxed atmosphere.
Tính dễ tính của cô ấy giúp tạo ra một không khí thoải mái.
his easygoingness makes him a favorite among his peers.
Tính dễ tính của anh ấy khiến anh ấy trở thành người được yêu thích trong số các đồng nghiệp.
easygoingness can lead to better communication in relationships.
Tính dễ tính có thể dẫn đến giao tiếp tốt hơn trong các mối quan hệ.
she values easygoingness over strictness in her parenting style.
Cô ấy coi trọng tính dễ tính hơn là sự nghiêm khắc trong phong cách nuôi dạy con cái của mình.
easygoingness attitude
tính cách dễ tính
easygoingness personality
tính cách thoải mái
easygoingness vibe
không khí thoải mái
easygoingness style
phong cách thoải mái
easygoingness nature
bản chất dễ tính
easygoingness charm
sự quyến rũ dễ mến
easygoingness spirit
tinh thần thoải mái
easygoingness culture
văn hóa thoải mái
easygoingness approach
phương pháp tiếp cận thoải mái
easygoingness quality
đặc tính dễ mến
her easygoingness makes her a great friend.
Tính dễ tính của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người bạn tuyệt vời.
his easygoingness helps him handle stressful situations.
Tính dễ tính của anh ấy giúp anh ấy xử lý những tình huống căng thẳng.
people are drawn to her easygoingness and positive attitude.
Mọi người bị thu hút bởi tính dễ tính và thái độ tích cực của cô ấy.
easygoingness is a valuable trait in a team member.
Tính dễ tính là một phẩm chất quý giá ở một thành viên trong nhóm.
his easygoingness allows him to make friends easily.
Tính dễ tính của anh ấy cho phép anh ấy kết bạn dễ dàng.
she approached the project with her usual easygoingness.
Cô ấy tiếp cận dự án với tính dễ tính thường thấy của mình.
her easygoingness helps to create a relaxed atmosphere.
Tính dễ tính của cô ấy giúp tạo ra một không khí thoải mái.
his easygoingness makes him a favorite among his peers.
Tính dễ tính của anh ấy khiến anh ấy trở thành người được yêu thích trong số các đồng nghiệp.
easygoingness can lead to better communication in relationships.
Tính dễ tính có thể dẫn đến giao tiếp tốt hơn trong các mối quan hệ.
she values easygoingness over strictness in her parenting style.
Cô ấy coi trọng tính dễ tính hơn là sự nghiêm khắc trong phong cách nuôi dạy con cái của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay