with laid-backness
Vietnamese_translation
exuded laid-backness
Vietnamese_translation
displaying laid-backness
Vietnamese_translation
a sense of laid-backness
Vietnamese_translation
embraced laid-backness
Vietnamese_translation
full of laid-backness
Vietnamese_translation
enjoyed laid-backness
Vietnamese_translation
her laid-backness
Vietnamese_translation
their laid-backness
Vietnamese_translation
despite laid-backness
Vietnamese_translation
her laid-backness made her a great mediator in tense situations.
Tính thoải mái của cô ấy khiến cô trở thành một người hòa giải tuyệt vời trong những tình huống căng thẳng.
we appreciated his laid-backness and easygoing nature during the stressful project.
Chúng tôi đánh giá cao tính thoải mái và bản tính dễ chịu của anh ấy trong dự án căng thẳng.
the company culture valued employees who demonstrated a certain level of laid-backness.
Văn hóa công ty coi trọng những nhân viên thể hiện một mức độ nhất định của sự thoải mái.
despite the deadline, he maintained his usual laid-backness.
Dù có deadline, anh ấy vẫn duy trì tính thoải mái như thường lệ.
her laid-backness is refreshing compared to the high-strung atmosphere in the office.
Tính thoải mái của cô ấy thật dễ chịu so với không khí căng thẳng trong văn phòng.
he approached the problem with a characteristic laid-backness, which surprised everyone.
Anh ấy tiếp cận vấn đề với một sự thoải mái đặc trưng, điều này đã làm bất ngờ mọi người.
the team benefited from her laid-backness and ability to stay calm under pressure.
Đội ngũ đã được hưởng lợi từ tính thoải mái của cô ấy và khả năng giữ bình tĩnh dưới áp lực.
his laid-backness often gets mistaken for apathy, which isn't fair.
Tính thoải mái của anh ấy thường bị hiểu lầm là sự thờ ơ, điều này là không công bằng.
i admire her ability to maintain such laid-backness in a demanding job.
Tôi ngưỡng mộ khả năng của cô ấy duy trì sự thoải mái như vậy trong một công việc đầy thách thức.
the candidate's laid-backness during the interview raised some concerns.
Tính thoải mái của ứng viên trong buổi phỏng vấn đã làm dấy lên một số lo ngại.
we enjoy spending time with him because of his relaxed and laid-backness.
Chúng tôi thích dành thời gian bên anh ấy nhờ tính thoải mái và thư giãn của anh.
with laid-backness
Vietnamese_translation
exuded laid-backness
Vietnamese_translation
displaying laid-backness
Vietnamese_translation
a sense of laid-backness
Vietnamese_translation
embraced laid-backness
Vietnamese_translation
full of laid-backness
Vietnamese_translation
enjoyed laid-backness
Vietnamese_translation
her laid-backness
Vietnamese_translation
their laid-backness
Vietnamese_translation
despite laid-backness
Vietnamese_translation
her laid-backness made her a great mediator in tense situations.
Tính thoải mái của cô ấy khiến cô trở thành một người hòa giải tuyệt vời trong những tình huống căng thẳng.
we appreciated his laid-backness and easygoing nature during the stressful project.
Chúng tôi đánh giá cao tính thoải mái và bản tính dễ chịu của anh ấy trong dự án căng thẳng.
the company culture valued employees who demonstrated a certain level of laid-backness.
Văn hóa công ty coi trọng những nhân viên thể hiện một mức độ nhất định của sự thoải mái.
despite the deadline, he maintained his usual laid-backness.
Dù có deadline, anh ấy vẫn duy trì tính thoải mái như thường lệ.
her laid-backness is refreshing compared to the high-strung atmosphere in the office.
Tính thoải mái của cô ấy thật dễ chịu so với không khí căng thẳng trong văn phòng.
he approached the problem with a characteristic laid-backness, which surprised everyone.
Anh ấy tiếp cận vấn đề với một sự thoải mái đặc trưng, điều này đã làm bất ngờ mọi người.
the team benefited from her laid-backness and ability to stay calm under pressure.
Đội ngũ đã được hưởng lợi từ tính thoải mái của cô ấy và khả năng giữ bình tĩnh dưới áp lực.
his laid-backness often gets mistaken for apathy, which isn't fair.
Tính thoải mái của anh ấy thường bị hiểu lầm là sự thờ ơ, điều này là không công bằng.
i admire her ability to maintain such laid-backness in a demanding job.
Tôi ngưỡng mộ khả năng của cô ấy duy trì sự thoải mái như vậy trong một công việc đầy thách thức.
the candidate's laid-backness during the interview raised some concerns.
Tính thoải mái của ứng viên trong buổi phỏng vấn đã làm dấy lên một số lo ngại.
we enjoy spending time with him because of his relaxed and laid-backness.
Chúng tôi thích dành thời gian bên anh ấy nhờ tính thoải mái và thư giãn của anh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay