ecologists study
các nhà sinh thái nghiên cứu
ecologists collaborate
các nhà sinh thái hợp tác
ecologists advocate
các nhà sinh thái ủng hộ
ecologists monitor
các nhà sinh thái giám sát
ecologists analyze
các nhà sinh thái phân tích
ecologists educate
các nhà sinh thái giáo dục
ecologists research
các nhà sinh thái nghiên cứu
ecologists report
các nhà sinh thái báo cáo
ecologists propose
các nhà sinh thái đề xuất
ecologists protect
các nhà sinh thái bảo vệ
ecologists study the relationships between organisms and their environments.
Các nhà sinh thái học nghiên cứu các mối quan hệ giữa các sinh vật và môi trường của chúng.
many ecologists advocate for sustainable practices to protect ecosystems.
Nhiều nhà sinh thái học ủng hộ các phương pháp thực hành bền vững để bảo vệ các hệ sinh thái.
ecologists often conduct field research to gather data on wildlife populations.
Các nhà sinh thái học thường tiến hành nghiên cứu thực địa để thu thập dữ liệu về quần thể động vật hoang dã.
collaboration among ecologists is essential for effective conservation efforts.
Sự hợp tác giữa các nhà sinh thái học là điều cần thiết cho các nỗ lực bảo tồn hiệu quả.
ecologists play a crucial role in understanding climate change impacts.
Các nhà sinh thái học đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu các tác động của biến đổi khí hậu.
some ecologists focus on the restoration of degraded habitats.
Một số nhà sinh thái học tập trung vào việc khôi phục các môi trường sống bị suy thoái.
ecologists use various tools and technologies to monitor ecosystems.
Các nhà sinh thái học sử dụng nhiều công cụ và công nghệ để giám sát các hệ sinh thái.
in their research, ecologists often analyze biodiversity and its importance.
Trong nghiên cứu của họ, các nhà sinh thái học thường phân tích đa dạng sinh học và tầm quan trọng của nó.
ecologists are increasingly concerned about the effects of pollution.
Các nhà sinh thái học ngày càng lo ngại về tác động của ô nhiễm.
many ecologists collaborate with governments to develop environmental policies.
Nhiều nhà sinh thái học hợp tác với chính phủ để phát triển các chính sách môi trường.
ecologists study
các nhà sinh thái nghiên cứu
ecologists collaborate
các nhà sinh thái hợp tác
ecologists advocate
các nhà sinh thái ủng hộ
ecologists monitor
các nhà sinh thái giám sát
ecologists analyze
các nhà sinh thái phân tích
ecologists educate
các nhà sinh thái giáo dục
ecologists research
các nhà sinh thái nghiên cứu
ecologists report
các nhà sinh thái báo cáo
ecologists propose
các nhà sinh thái đề xuất
ecologists protect
các nhà sinh thái bảo vệ
ecologists study the relationships between organisms and their environments.
Các nhà sinh thái học nghiên cứu các mối quan hệ giữa các sinh vật và môi trường của chúng.
many ecologists advocate for sustainable practices to protect ecosystems.
Nhiều nhà sinh thái học ủng hộ các phương pháp thực hành bền vững để bảo vệ các hệ sinh thái.
ecologists often conduct field research to gather data on wildlife populations.
Các nhà sinh thái học thường tiến hành nghiên cứu thực địa để thu thập dữ liệu về quần thể động vật hoang dã.
collaboration among ecologists is essential for effective conservation efforts.
Sự hợp tác giữa các nhà sinh thái học là điều cần thiết cho các nỗ lực bảo tồn hiệu quả.
ecologists play a crucial role in understanding climate change impacts.
Các nhà sinh thái học đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu các tác động của biến đổi khí hậu.
some ecologists focus on the restoration of degraded habitats.
Một số nhà sinh thái học tập trung vào việc khôi phục các môi trường sống bị suy thoái.
ecologists use various tools and technologies to monitor ecosystems.
Các nhà sinh thái học sử dụng nhiều công cụ và công nghệ để giám sát các hệ sinh thái.
in their research, ecologists often analyze biodiversity and its importance.
Trong nghiên cứu của họ, các nhà sinh thái học thường phân tích đa dạng sinh học và tầm quan trọng của nó.
ecologists are increasingly concerned about the effects of pollution.
Các nhà sinh thái học ngày càng lo ngại về tác động của ô nhiễm.
many ecologists collaborate with governments to develop environmental policies.
Nhiều nhà sinh thái học hợp tác với chính phủ để phát triển các chính sách môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay