conservationists unite
những nhà bảo tồn đoàn kết
conservationists advocate
những nhà bảo tồn ủng hộ
conservationists collaborate
những nhà bảo tồn hợp tác
conservationists support
những nhà bảo tồn hỗ trợ
conservationists educate
những nhà bảo tồn giáo dục
conservationists promote
những nhà bảo tồn quảng bá
conservationists protect
những nhà bảo tồn bảo vệ
conservationists research
những nhà bảo tồn nghiên cứu
conservationists influence
những nhà bảo tồn gây ảnh hưởng
conservationists engage
những nhà bảo tồn tham gia
conservationists are working hard to protect endangered species.
các nhà bảo tồn đang nỗ lực bảo vệ các loài đang bị đe dọa.
many conservationists advocate for sustainable practices.
nhiều nhà bảo tồn ủng hộ các phương pháp thực hành bền vững.
conservationists often collaborate with local communities.
các nhà bảo tồn thường xuyên hợp tác với cộng đồng địa phương.
funding is essential for conservationists to carry out their projects.
kinh phí là điều cần thiết để các nhà bảo tồn thực hiện các dự án của họ.
conservationists are raising awareness about climate change.
các nhà bảo tồn đang nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
many conservationists focus on habitat restoration.
nhiều nhà bảo tồn tập trung vào phục hồi môi trường sống.
conservationists face challenges from illegal poaching.
các nhà bảo tồn phải đối mặt với những thách thức từ săn trộm bất hợp pháp.
conservationists believe education is key to protecting wildlife.
các nhà bảo tồn tin rằng giáo dục là chìa khóa để bảo vệ động vật hoang dã.
some conservationists use technology to monitor wildlife populations.
một số nhà bảo tồn sử dụng công nghệ để theo dõi quần thể động vật hoang dã.
conservationists organize events to promote biodiversity.
các nhà bảo tồn tổ chức các sự kiện để thúc đẩy đa dạng sinh học.
conservationists unite
những nhà bảo tồn đoàn kết
conservationists advocate
những nhà bảo tồn ủng hộ
conservationists collaborate
những nhà bảo tồn hợp tác
conservationists support
những nhà bảo tồn hỗ trợ
conservationists educate
những nhà bảo tồn giáo dục
conservationists promote
những nhà bảo tồn quảng bá
conservationists protect
những nhà bảo tồn bảo vệ
conservationists research
những nhà bảo tồn nghiên cứu
conservationists influence
những nhà bảo tồn gây ảnh hưởng
conservationists engage
những nhà bảo tồn tham gia
conservationists are working hard to protect endangered species.
các nhà bảo tồn đang nỗ lực bảo vệ các loài đang bị đe dọa.
many conservationists advocate for sustainable practices.
nhiều nhà bảo tồn ủng hộ các phương pháp thực hành bền vững.
conservationists often collaborate with local communities.
các nhà bảo tồn thường xuyên hợp tác với cộng đồng địa phương.
funding is essential for conservationists to carry out their projects.
kinh phí là điều cần thiết để các nhà bảo tồn thực hiện các dự án của họ.
conservationists are raising awareness about climate change.
các nhà bảo tồn đang nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
many conservationists focus on habitat restoration.
nhiều nhà bảo tồn tập trung vào phục hồi môi trường sống.
conservationists face challenges from illegal poaching.
các nhà bảo tồn phải đối mặt với những thách thức từ săn trộm bất hợp pháp.
conservationists believe education is key to protecting wildlife.
các nhà bảo tồn tin rằng giáo dục là chìa khóa để bảo vệ động vật hoang dã.
some conservationists use technology to monitor wildlife populations.
một số nhà bảo tồn sử dụng công nghệ để theo dõi quần thể động vật hoang dã.
conservationists organize events to promote biodiversity.
các nhà bảo tồn tổ chức các sự kiện để thúc đẩy đa dạng sinh học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay