conservationists

[Mỹ]/ˌkɒnsəˈveɪʃənɪsts/
[Anh]/ˌkɑːnsərˈveɪʃənɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người ủng hộ việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường

Cụm từ & Cách kết hợp

conservationists unite

những nhà bảo tồn đoàn kết

conservationists advocate

những nhà bảo tồn ủng hộ

conservationists collaborate

những nhà bảo tồn hợp tác

conservationists support

những nhà bảo tồn hỗ trợ

conservationists educate

những nhà bảo tồn giáo dục

conservationists promote

những nhà bảo tồn quảng bá

conservationists protect

những nhà bảo tồn bảo vệ

conservationists research

những nhà bảo tồn nghiên cứu

conservationists influence

những nhà bảo tồn gây ảnh hưởng

conservationists engage

những nhà bảo tồn tham gia

Câu ví dụ

conservationists are working hard to protect endangered species.

các nhà bảo tồn đang nỗ lực bảo vệ các loài đang bị đe dọa.

many conservationists advocate for sustainable practices.

nhiều nhà bảo tồn ủng hộ các phương pháp thực hành bền vững.

conservationists often collaborate with local communities.

các nhà bảo tồn thường xuyên hợp tác với cộng đồng địa phương.

funding is essential for conservationists to carry out their projects.

kinh phí là điều cần thiết để các nhà bảo tồn thực hiện các dự án của họ.

conservationists are raising awareness about climate change.

các nhà bảo tồn đang nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.

many conservationists focus on habitat restoration.

nhiều nhà bảo tồn tập trung vào phục hồi môi trường sống.

conservationists face challenges from illegal poaching.

các nhà bảo tồn phải đối mặt với những thách thức từ săn trộm bất hợp pháp.

conservationists believe education is key to protecting wildlife.

các nhà bảo tồn tin rằng giáo dục là chìa khóa để bảo vệ động vật hoang dã.

some conservationists use technology to monitor wildlife populations.

một số nhà bảo tồn sử dụng công nghệ để theo dõi quần thể động vật hoang dã.

conservationists organize events to promote biodiversity.

các nhà bảo tồn tổ chức các sự kiện để thúc đẩy đa dạng sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay