the eeyore sat alone in the corner, looking utterly depressed.
Con eeyore ngồi một mình ở góc, trông hoàn toàn buồn bã.
he always has an eeyore expression, even when good news arrives.
Anh ấy luôn có vẻ mặt của con eeyore, ngay cả khi tin tốt đến.
my grandmother calls me her little eeyore because i'm always pessimistic.
Bà nội tôi gọi tôi là con eeyore nhỏ của bà vì tôi luôn bi quan.
the eeyore mood in the office spread to everyone after the layoff announcement.
Tâm trạng của con eeyore trong văn phòng lan ra khắp mọi người sau khi công bố sa thải.
despite the sunshine, he maintained his eeyore demeanor.
Dù có nắng, anh ấy vẫn giữ thái độ của con eeyore.
children sometimes develop an eeyore outlook after repeated failures.
Trẻ em đôi khi phát triển quan điểm của con eeyore sau những thất bại lặp đi lặp lại.
his eeyore voice made the bedtime story sound incredibly sad.
Giọng nói của anh ấy khiến câu chuyện睡前听起来极其悲伤.
she tried to shake off her eeyore personality for the party.
Cô ấy cố gắng xua đi tính cách eeyore của mình để dự tiệc.
the eeyore presence in the room dampened the celebration spirit.
Sự hiện diện của con eeyore trong phòng làm giảm tinh thần ăn mừng.
even the clown couldn't break through the boy's eeyore manner.
Ngay cả chú hề cũng không thể phá vỡ thái độ eeyore của cậu bé.
his eeyore disposition made it hard for colleagues to approach him.
Tính cách eeyore của anh ấy khiến đồng nghiệp khó tiếp cận anh ấy.
don't be such an eeyore - things will get better soon.
Đừng làm như con eeyore nữa - mọi thứ sẽ trở nên tốt hơn sớm thôi.
the eeyore sat alone in the corner, looking utterly depressed.
Con eeyore ngồi một mình ở góc, trông hoàn toàn buồn bã.
he always has an eeyore expression, even when good news arrives.
Anh ấy luôn có vẻ mặt của con eeyore, ngay cả khi tin tốt đến.
my grandmother calls me her little eeyore because i'm always pessimistic.
Bà nội tôi gọi tôi là con eeyore nhỏ của bà vì tôi luôn bi quan.
the eeyore mood in the office spread to everyone after the layoff announcement.
Tâm trạng của con eeyore trong văn phòng lan ra khắp mọi người sau khi công bố sa thải.
despite the sunshine, he maintained his eeyore demeanor.
Dù có nắng, anh ấy vẫn giữ thái độ của con eeyore.
children sometimes develop an eeyore outlook after repeated failures.
Trẻ em đôi khi phát triển quan điểm của con eeyore sau những thất bại lặp đi lặp lại.
his eeyore voice made the bedtime story sound incredibly sad.
Giọng nói của anh ấy khiến câu chuyện睡前听起来极其悲伤.
she tried to shake off her eeyore personality for the party.
Cô ấy cố gắng xua đi tính cách eeyore của mình để dự tiệc.
the eeyore presence in the room dampened the celebration spirit.
Sự hiện diện của con eeyore trong phòng làm giảm tinh thần ăn mừng.
even the clown couldn't break through the boy's eeyore manner.
Ngay cả chú hề cũng không thể phá vỡ thái độ eeyore của cậu bé.
his eeyore disposition made it hard for colleagues to approach him.
Tính cách eeyore của anh ấy khiến đồng nghiệp khó tiếp cận anh ấy.
don't be such an eeyore - things will get better soon.
Đừng làm như con eeyore nữa - mọi thứ sẽ trở nên tốt hơn sớm thôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay