emergency egress
thoát hiểm khẩn cấp
safe egress route
đường thoát hiểm an toàn
direct means of access and egress for passengers.
các phương tiện tiếp cận và ra vào trực tiếp cho hành khách.
they'd egress the area by heading south-west.
họ sẽ rời khỏi khu vực bằng cách đi về hướng Tây Nam.
I guessed, by his preparations, that egress was allowed, and, leaving my hard couch, made a movement to follow him.
Tôi đoán, qua những chuẩn bị của anh ấy, rằng việc thoát ra được phép, và, rời khỏi chiếc giường cứng của tôi, tôi cử động theo sau anh ấy.
The emergency exit is used for egress during a fire drill.
Cửa thoát hiểm được sử dụng để thoát ra trong quá trình diễn tập chữa cháy.
The egress of the crowd was slow due to the narrow door.
Việc thoát ra của đám đông diễn ra chậm chạp do cửa quá hẹp.
The building has multiple points of egress for safety reasons.
Tòa nhà có nhiều lối thoát hiểm vì lý do an toàn.
In case of an emergency, follow the signs for egress.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy làm theo các biển báo về lối thoát.
The egress of the passengers from the airplane was orderly.
Việc thoát ra của hành khách từ máy bay diễn ra có trật tự.
The egress of water from the dam was controlled to prevent flooding.
Việc thoát nước từ đập được kiểm soát để ngăn ngừa lũ lụt.
During the event, staff members will guide attendees to the egress points.
Trong suốt sự kiện, nhân viên sẽ hướng dẫn người tham dự đến các điểm thoát hiểm.
The egress route was well-lit and clearly marked.
Lối thoát hiểm được chiếu sáng tốt và được đánh dấu rõ ràng.
The theater has designated egress routes for patrons to exit safely.
Nhà hát có các lối thoát hiểm được chỉ định để khách hàng thoát ra an toàn.
The egress of smoke through the ventilation system helped clear the air inside the building.
Khói thoát ra ngoài qua hệ thống thông gió đã giúp làm sạch không khí bên trong tòa nhà.
emergency egress
thoát hiểm khẩn cấp
safe egress route
đường thoát hiểm an toàn
direct means of access and egress for passengers.
các phương tiện tiếp cận và ra vào trực tiếp cho hành khách.
they'd egress the area by heading south-west.
họ sẽ rời khỏi khu vực bằng cách đi về hướng Tây Nam.
I guessed, by his preparations, that egress was allowed, and, leaving my hard couch, made a movement to follow him.
Tôi đoán, qua những chuẩn bị của anh ấy, rằng việc thoát ra được phép, và, rời khỏi chiếc giường cứng của tôi, tôi cử động theo sau anh ấy.
The emergency exit is used for egress during a fire drill.
Cửa thoát hiểm được sử dụng để thoát ra trong quá trình diễn tập chữa cháy.
The egress of the crowd was slow due to the narrow door.
Việc thoát ra của đám đông diễn ra chậm chạp do cửa quá hẹp.
The building has multiple points of egress for safety reasons.
Tòa nhà có nhiều lối thoát hiểm vì lý do an toàn.
In case of an emergency, follow the signs for egress.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy làm theo các biển báo về lối thoát.
The egress of the passengers from the airplane was orderly.
Việc thoát ra của hành khách từ máy bay diễn ra có trật tự.
The egress of water from the dam was controlled to prevent flooding.
Việc thoát nước từ đập được kiểm soát để ngăn ngừa lũ lụt.
During the event, staff members will guide attendees to the egress points.
Trong suốt sự kiện, nhân viên sẽ hướng dẫn người tham dự đến các điểm thoát hiểm.
The egress route was well-lit and clearly marked.
Lối thoát hiểm được chiếu sáng tốt và được đánh dấu rõ ràng.
The theater has designated egress routes for patrons to exit safely.
Nhà hát có các lối thoát hiểm được chỉ định để khách hàng thoát ra an toàn.
The egress of smoke through the ventilation system helped clear the air inside the building.
Khói thoát ra ngoài qua hệ thống thông gió đã giúp làm sạch không khí bên trong tòa nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay