elderliness approaching
tiền兆 của tuổi già
embracing elderliness
chào đón tuổi già
signs of elderliness
dấu hiệu của tuổi già
dealing with elderliness
đối mặt với tuổi già
experience of elderliness
kinh nghiệm về tuổi già
facing elderliness
đối mặt với tuổi già
impact of elderliness
tác động của tuổi già
challenges of elderliness
những thách thức của tuổi già
accepting elderliness
chấp nhận tuổi già
feeling elderliness
cảm giác về tuổi già
the study investigated the impact of exercise on overall elderliness.
Nghiên cứu đã điều tra tác động của việc tập thể dục đến toàn bộ quá trình lão hóa.
we need to address the challenges associated with elderliness in our society.
Chúng ta cần giải quyết các thách thức liên quan đến lão hóa trong xã hội của chúng ta.
the increasing elderliness of the population requires careful planning for healthcare.
Sự gia tăng của quá trình lão hóa trong dân số đòi hỏi phải có kế hoạch cẩn trọng cho chăm sóc sức khỏe.
technological advancements can improve the quality of life for those experiencing elderliness.
Các tiến bộ công nghệ có thể cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người đang trải qua quá trình lão hóa.
financial security is a significant concern for many facing elderliness.
An ninh tài chính là mối quan tâm lớn đối với nhiều người đang đối mặt với quá trình lão hóa.
maintaining social connections is crucial in combating the isolation often associated with elderliness.
Duy trì các mối quan hệ xã hội là rất quan trọng trong việc chống lại sự cô lập thường đi kèm với quá trình lão hóa.
the government is implementing policies to support those in their elderliness.
Chính phủ đang thực hiện các chính sách để hỗ trợ những người trong quá trình lão hóa của họ.
understanding the psychological aspects of elderliness is vital for providing effective care.
Hiểu các khía cạnh tâm lý của quá trình lão hóa là rất quan trọng để cung cấp chăm sóc hiệu quả.
the concept of active elderliness emphasizes maintaining engagement and purpose.
Khái niệm về lão hóa tích cực nhấn mạnh việc duy trì sự tham gia và mục đích.
we must challenge ageist stereotypes and promote a more positive view of elderliness.
Chúng ta phải thách thức các định kiến tuổi tác và thúc đẩy một quan điểm tích cực hơn về quá trình lão hóa.
the effects of elderliness on cognitive function were carefully assessed.
Các tác động của quá trình lão hóa đến chức năng nhận thức đã được đánh giá cẩn thận.
elderliness approaching
tiền兆 của tuổi già
embracing elderliness
chào đón tuổi già
signs of elderliness
dấu hiệu của tuổi già
dealing with elderliness
đối mặt với tuổi già
experience of elderliness
kinh nghiệm về tuổi già
facing elderliness
đối mặt với tuổi già
impact of elderliness
tác động của tuổi già
challenges of elderliness
những thách thức của tuổi già
accepting elderliness
chấp nhận tuổi già
feeling elderliness
cảm giác về tuổi già
the study investigated the impact of exercise on overall elderliness.
Nghiên cứu đã điều tra tác động của việc tập thể dục đến toàn bộ quá trình lão hóa.
we need to address the challenges associated with elderliness in our society.
Chúng ta cần giải quyết các thách thức liên quan đến lão hóa trong xã hội của chúng ta.
the increasing elderliness of the population requires careful planning for healthcare.
Sự gia tăng của quá trình lão hóa trong dân số đòi hỏi phải có kế hoạch cẩn trọng cho chăm sóc sức khỏe.
technological advancements can improve the quality of life for those experiencing elderliness.
Các tiến bộ công nghệ có thể cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người đang trải qua quá trình lão hóa.
financial security is a significant concern for many facing elderliness.
An ninh tài chính là mối quan tâm lớn đối với nhiều người đang đối mặt với quá trình lão hóa.
maintaining social connections is crucial in combating the isolation often associated with elderliness.
Duy trì các mối quan hệ xã hội là rất quan trọng trong việc chống lại sự cô lập thường đi kèm với quá trình lão hóa.
the government is implementing policies to support those in their elderliness.
Chính phủ đang thực hiện các chính sách để hỗ trợ những người trong quá trình lão hóa của họ.
understanding the psychological aspects of elderliness is vital for providing effective care.
Hiểu các khía cạnh tâm lý của quá trình lão hóa là rất quan trọng để cung cấp chăm sóc hiệu quả.
the concept of active elderliness emphasizes maintaining engagement and purpose.
Khái niệm về lão hóa tích cực nhấn mạnh việc duy trì sự tham gia và mục đích.
we must challenge ageist stereotypes and promote a more positive view of elderliness.
Chúng ta phải thách thức các định kiến tuổi tác và thúc đẩy một quan điểm tích cực hơn về quá trình lão hóa.
the effects of elderliness on cognitive function were carefully assessed.
Các tác động của quá trình lão hóa đến chức năng nhận thức đã được đánh giá cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay