elongating muscles
kéo dài cơ bắp
elongating process
quá trình kéo dài
elongating shape
hình dạng kéo dài
elongating fibers
sợi kéo dài
elongating effect
hiệu ứng kéo dài
elongating technique
kỹ thuật kéo dài
elongating stretch
kéo dài
elongating limbs
kéo dài chân tay
elongating movements
các chuyển động kéo dài
elongating curves
đường cong kéo dài
the process of elongating the material was essential for its strength.
quá trình kéo dài vật liệu là điều cần thiết cho độ bền của nó.
elongating the rubber band made it easier to use for various tasks.
việc kéo dài dây chun làm cho nó dễ sử dụng hơn cho nhiều nhiệm vụ khác nhau.
she noticed that the plant was elongating towards the sunlight.
cô ấy nhận thấy rằng cây đang vươn lên hướng ánh nắng mặt trời.
the artist focused on elongating the shapes in his sculpture.
nghệ sĩ tập trung vào việc kéo dài các hình dạng trong tác phẩm điêu khắc của mình.
elongating the training sessions helped athletes improve their performance.
việc kéo dài thời gian huấn luyện đã giúp các vận động viên cải thiện hiệu suất của họ.
the team is elongating the timeline for the project to ensure quality.
nhóm đang kéo dài thời gian biểu cho dự án để đảm bảo chất lượng.
elongating the sound produced a more dramatic effect in the music.
việc kéo dài âm thanh tạo ra hiệu ứng kịch tính hơn trong âm nhạc.
they are elongating the fabric to create a flowing dress design.
họ đang kéo dài vải để tạo ra thiết kế váy áo chảy rũa.
elongating the workout routine can lead to better fitness results.
việc kéo dài thời gian tập luyện có thể dẫn đến kết quả thể dục tốt hơn.
the scientist studied the effects of elongating the dna strands.
các nhà khoa học nghiên cứu tác động của việc kéo dài các sợi dna.
elongating muscles
kéo dài cơ bắp
elongating process
quá trình kéo dài
elongating shape
hình dạng kéo dài
elongating fibers
sợi kéo dài
elongating effect
hiệu ứng kéo dài
elongating technique
kỹ thuật kéo dài
elongating stretch
kéo dài
elongating limbs
kéo dài chân tay
elongating movements
các chuyển động kéo dài
elongating curves
đường cong kéo dài
the process of elongating the material was essential for its strength.
quá trình kéo dài vật liệu là điều cần thiết cho độ bền của nó.
elongating the rubber band made it easier to use for various tasks.
việc kéo dài dây chun làm cho nó dễ sử dụng hơn cho nhiều nhiệm vụ khác nhau.
she noticed that the plant was elongating towards the sunlight.
cô ấy nhận thấy rằng cây đang vươn lên hướng ánh nắng mặt trời.
the artist focused on elongating the shapes in his sculpture.
nghệ sĩ tập trung vào việc kéo dài các hình dạng trong tác phẩm điêu khắc của mình.
elongating the training sessions helped athletes improve their performance.
việc kéo dài thời gian huấn luyện đã giúp các vận động viên cải thiện hiệu suất của họ.
the team is elongating the timeline for the project to ensure quality.
nhóm đang kéo dài thời gian biểu cho dự án để đảm bảo chất lượng.
elongating the sound produced a more dramatic effect in the music.
việc kéo dài âm thanh tạo ra hiệu ứng kịch tính hơn trong âm nhạc.
they are elongating the fabric to create a flowing dress design.
họ đang kéo dài vải để tạo ra thiết kế váy áo chảy rũa.
elongating the workout routine can lead to better fitness results.
việc kéo dài thời gian tập luyện có thể dẫn đến kết quả thể dục tốt hơn.
the scientist studied the effects of elongating the dna strands.
các nhà khoa học nghiên cứu tác động của việc kéo dài các sợi dna.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay