prolonging life
kéo dài sự sống
prolonging pain
kéo dài nỗi đau
prolonging conflict
kéo dài xung đột
prolonging recovery
kéo dài quá trình hồi phục
prolonging stress
kéo dài căng thẳng
prolonging suffering
kéo dài sự đau khổ
prolonging negotiations
kéo dài đàm phán
prolonging delay
kéo dài sự chậm trễ
prolonging debate
kéo dài cuộc tranh luận
prolonging uncertainty
kéo dài sự không chắc chắn
prolonging the meeting will only lead to frustration.
Việc kéo dài cuộc họp chỉ dẫn đến sự thất vọng.
they are prolonging the project timeline unnecessarily.
Họ đang kéo dài thời gian dự án một cách không cần thiết.
prolonging the discussion may help clarify our goals.
Việc kéo dài cuộc thảo luận có thể giúp làm rõ các mục tiêu của chúng ta.
he is prolonging his stay in the city for a few more days.
Anh ấy đang kéo dài thời gian ở lại thành phố thêm vài ngày nữa.
prolonging the deadline could benefit the quality of work.
Việc kéo dài thời hạn có thể có lợi cho chất lượng công việc.
she is not interested in prolonging the argument any further.
Cô ấy không muốn kéo dài cuộc tranh luận thêm nữa.
prolonging the vacation was a welcome decision.
Việc kéo dài kỳ nghỉ là một quyết định đáng hoan nghênh.
prolonging the treatment might improve his chances of recovery.
Việc kéo dài thời gian điều trị có thể cải thiện cơ hội phục hồi của anh ấy.
prolonging the event will allow more people to participate.
Việc kéo dài sự kiện sẽ cho phép nhiều người hơn tham gia.
they are prolonging their negotiations to reach a better deal.
Họ đang kéo dài các cuộc đàm phán của họ để đạt được một thỏa thuận tốt hơn.
prolonging life
kéo dài sự sống
prolonging pain
kéo dài nỗi đau
prolonging conflict
kéo dài xung đột
prolonging recovery
kéo dài quá trình hồi phục
prolonging stress
kéo dài căng thẳng
prolonging suffering
kéo dài sự đau khổ
prolonging negotiations
kéo dài đàm phán
prolonging delay
kéo dài sự chậm trễ
prolonging debate
kéo dài cuộc tranh luận
prolonging uncertainty
kéo dài sự không chắc chắn
prolonging the meeting will only lead to frustration.
Việc kéo dài cuộc họp chỉ dẫn đến sự thất vọng.
they are prolonging the project timeline unnecessarily.
Họ đang kéo dài thời gian dự án một cách không cần thiết.
prolonging the discussion may help clarify our goals.
Việc kéo dài cuộc thảo luận có thể giúp làm rõ các mục tiêu của chúng ta.
he is prolonging his stay in the city for a few more days.
Anh ấy đang kéo dài thời gian ở lại thành phố thêm vài ngày nữa.
prolonging the deadline could benefit the quality of work.
Việc kéo dài thời hạn có thể có lợi cho chất lượng công việc.
she is not interested in prolonging the argument any further.
Cô ấy không muốn kéo dài cuộc tranh luận thêm nữa.
prolonging the vacation was a welcome decision.
Việc kéo dài kỳ nghỉ là một quyết định đáng hoan nghênh.
prolonging the treatment might improve his chances of recovery.
Việc kéo dài thời gian điều trị có thể cải thiện cơ hội phục hồi của anh ấy.
prolonging the event will allow more people to participate.
Việc kéo dài sự kiện sẽ cho phép nhiều người hơn tham gia.
they are prolonging their negotiations to reach a better deal.
Họ đang kéo dài các cuộc đàm phán của họ để đạt được một thỏa thuận tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay