concept elucidator
làm rõ khái niệm
idea elucidator
làm rõ ý tưởng
text elucidator
làm rõ văn bản
elucidator tool
công cụ làm rõ
elucidator function
chức năng làm rõ
elucidator model
mô hình làm rõ
elucidator software
phần mềm làm rõ
elucidator method
phương pháp làm rõ
elucidator process
quy trình làm rõ
elucidator approach
cách tiếp cận làm rõ
the teacher acted as an elucidator for the complex topics.
người giáo viên đóng vai trò giải thích cho các chủ đề phức tạp.
she served as an elucidator during the seminar.
cô ấy đóng vai trò giải thích trong suốt buổi hội thảo.
the book includes an elucidator for difficult concepts.
cuốn sách bao gồm một người giải thích cho các khái niệm khó hiểu.
his role as an elucidator was crucial for the project.
vai trò của anh ấy với tư cách là người giải thích rất quan trọng đối với dự án.
we need an elucidator to clarify these points.
chúng ta cần một người giải thích để làm rõ những điểm này.
the elucidator helped the students understand the material better.
người giải thích đã giúp học sinh hiểu rõ hơn về tài liệu.
in the discussion, she was the main elucidator of ideas.
trong cuộc thảo luận, cô ấy là người giải thích chính các ý tưởng.
the scientist acted as an elucidator of the research findings.
nhà khoa học đóng vai trò giải thích các kết quả nghiên cứu.
the documentary featured an elucidator explaining historical events.
phim tài liệu có một người giải thích các sự kiện lịch sử.
as an elucidator, he made the subject accessible to everyone.
với vai trò là người giải thích, anh ấy đã giúp môn học trở nên dễ tiếp cận với mọi người.
concept elucidator
làm rõ khái niệm
idea elucidator
làm rõ ý tưởng
text elucidator
làm rõ văn bản
elucidator tool
công cụ làm rõ
elucidator function
chức năng làm rõ
elucidator model
mô hình làm rõ
elucidator software
phần mềm làm rõ
elucidator method
phương pháp làm rõ
elucidator process
quy trình làm rõ
elucidator approach
cách tiếp cận làm rõ
the teacher acted as an elucidator for the complex topics.
người giáo viên đóng vai trò giải thích cho các chủ đề phức tạp.
she served as an elucidator during the seminar.
cô ấy đóng vai trò giải thích trong suốt buổi hội thảo.
the book includes an elucidator for difficult concepts.
cuốn sách bao gồm một người giải thích cho các khái niệm khó hiểu.
his role as an elucidator was crucial for the project.
vai trò của anh ấy với tư cách là người giải thích rất quan trọng đối với dự án.
we need an elucidator to clarify these points.
chúng ta cần một người giải thích để làm rõ những điểm này.
the elucidator helped the students understand the material better.
người giải thích đã giúp học sinh hiểu rõ hơn về tài liệu.
in the discussion, she was the main elucidator of ideas.
trong cuộc thảo luận, cô ấy là người giải thích chính các ý tưởng.
the scientist acted as an elucidator of the research findings.
nhà khoa học đóng vai trò giải thích các kết quả nghiên cứu.
the documentary featured an elucidator explaining historical events.
phim tài liệu có một người giải thích các sự kiện lịch sử.
as an elucidator, he made the subject accessible to everyone.
với vai trò là người giải thích, anh ấy đã giúp môn học trở nên dễ tiếp cận với mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay