severe emaciations
suy dinh dưỡng nghiêm trọng
notable emaciations
suy dinh dưỡng đáng kể
chronic emaciations
suy dinh dưỡng mãn tính
extreme emaciations
suy dinh dưỡng cực độ
rapid emaciations
suy dinh dưỡng nhanh chóng
gradual emaciations
suy dinh dưỡng dần dần
unexplained emaciations
suy dinh dưỡng không rõ nguyên nhân
progressive emaciations
suy dinh dưỡng tiến triển
acute emaciations
suy dinh dưỡng cấp tính
mild emaciations
suy dinh dưỡng nhẹ
the emaciations of the patient were alarming to the doctors.
Bệnh suy dinh dưỡng của bệnh nhân khiến các bác sĩ lo lắng.
emaciations can be a sign of severe malnutrition.
Sự suy dinh dưỡng có thể là dấu hiệu của tình trạng suy dinh dưỡng nghiêm trọng.
the emaciations observed in the animal raised concerns about its health.
Những dấu hiệu suy dinh dưỡng quan sát thấy ở động vật đã làm dấy lên những lo ngại về sức khỏe của nó.
he suffered from emaciations due to his eating disorder.
Anh ấy bị suy dinh dưỡng do chứng rối loạn ăn uống của mình.
emaciations in the refugee camp were visible and heartbreaking.
Sự suy dinh dưỡng tại trại tị nạn rất rõ ràng và xót xa.
the documentary highlighted the emaciations of children in poverty.
Bộ phim tài liệu làm nổi bật sự suy dinh dưỡng của trẻ em sống trong đói nghèo.
doctors recommended a balanced diet to combat emaciations.
Các bác sĩ khuyên nên ăn một chế độ ăn uống cân bằng để chống lại sự suy dinh dưỡng.
emaciations often indicate an underlying health issue.
Sự suy dinh dưỡng thường cho thấy một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
the emaciations of the stray dogs prompted a rescue effort.
Những dấu hiệu suy dinh dưỡng của những con chó lang thang đã thúc đẩy một nỗ lực cứu hộ.
many factors can contribute to the emaciations seen in the elderly.
Nhiều yếu tố có thể góp phần vào sự suy dinh dưỡng ở người lớn tuổi.
severe emaciations
suy dinh dưỡng nghiêm trọng
notable emaciations
suy dinh dưỡng đáng kể
chronic emaciations
suy dinh dưỡng mãn tính
extreme emaciations
suy dinh dưỡng cực độ
rapid emaciations
suy dinh dưỡng nhanh chóng
gradual emaciations
suy dinh dưỡng dần dần
unexplained emaciations
suy dinh dưỡng không rõ nguyên nhân
progressive emaciations
suy dinh dưỡng tiến triển
acute emaciations
suy dinh dưỡng cấp tính
mild emaciations
suy dinh dưỡng nhẹ
the emaciations of the patient were alarming to the doctors.
Bệnh suy dinh dưỡng của bệnh nhân khiến các bác sĩ lo lắng.
emaciations can be a sign of severe malnutrition.
Sự suy dinh dưỡng có thể là dấu hiệu của tình trạng suy dinh dưỡng nghiêm trọng.
the emaciations observed in the animal raised concerns about its health.
Những dấu hiệu suy dinh dưỡng quan sát thấy ở động vật đã làm dấy lên những lo ngại về sức khỏe của nó.
he suffered from emaciations due to his eating disorder.
Anh ấy bị suy dinh dưỡng do chứng rối loạn ăn uống của mình.
emaciations in the refugee camp were visible and heartbreaking.
Sự suy dinh dưỡng tại trại tị nạn rất rõ ràng và xót xa.
the documentary highlighted the emaciations of children in poverty.
Bộ phim tài liệu làm nổi bật sự suy dinh dưỡng của trẻ em sống trong đói nghèo.
doctors recommended a balanced diet to combat emaciations.
Các bác sĩ khuyên nên ăn một chế độ ăn uống cân bằng để chống lại sự suy dinh dưỡng.
emaciations often indicate an underlying health issue.
Sự suy dinh dưỡng thường cho thấy một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
the emaciations of the stray dogs prompted a rescue effort.
Những dấu hiệu suy dinh dưỡng của những con chó lang thang đã thúc đẩy một nỗ lực cứu hộ.
many factors can contribute to the emaciations seen in the elderly.
Nhiều yếu tố có thể góp phần vào sự suy dinh dưỡng ở người lớn tuổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay