depletions

[Mỹ]/[dɪˈplɪʃənz]/
[Anh]/[dɪˈpleɪʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động giảm bớt về số lượng hoặc phạm vi; sự giảm về lượng của một thứ gì đó; sự mất đi sức mạnh hoặc sự sống.

Cụm từ & Cách kết hợp

depletion rates

tỷ lệ suy giảm

avoiding depletion

tránh suy giảm

resource depletion

suy giảm tài nguyên

depletion effect

hiệu ứng suy giảm

depletion study

nghiên cứu về suy giảm

depletion process

quá trình suy giảm

monitoring depletion

giám sát suy giảm

future depletion

suy giảm trong tương lai

significant depletion

suy giảm đáng kể

Câu ví dụ

the rapid depletion of fossil fuels is a major global concern.

Việc khai thác quá nhanh chóng các nhiên liệu hóa thạch là một mối quan ngại lớn toàn cầu.

we need to address the depletion of the ozone layer.

Chúng ta cần giải quyết tình trạng suy giảm của tầng ozone.

soil depletion can significantly reduce crop yields.

Việc suy giảm đất có thể làm giảm đáng kể năng suất cây trồng.

the study examined the long-term depletion of groundwater resources.

Nghiên cứu đã xem xét tình trạng suy giảm lâu dài của tài nguyên nước ngầm.

preventing further depletion of rainforests is crucial for biodiversity.

Ngăn chặn tình trạng suy giảm thêm của rừng nhiệt đới là rất quan trọng cho đa dạng sinh học.

financial depletion forced the company to seek new investors.

Việc cạn kiệt tài chính đã buộc công ty phải tìm kiếm các nhà đầu tư mới.

the report highlighted the alarming rate of mineral resource depletion.

Báo cáo nêu bật tỷ lệ suy giảm tài nguyên khoáng sản đáng báo động.

we are witnessing the slow depletion of our natural resources.

Chúng ta đang chứng kiến sự suy giảm chậm chạp của tài nguyên thiên nhiên của chúng ta.

the project aims to mitigate the depletion of fish stocks.

Dự án nhằm mục đích giảm thiểu tình trạng suy giảm số lượng cá.

the country is facing severe water resource depletion challenges.

Đất nước đang phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng về tình trạng suy giảm tài nguyên nước.

understanding the causes of depletion is key to sustainable management.

Hiểu rõ nguyên nhân gây ra tình trạng suy giảm là chìa khóa để quản lý bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay