emasculates men
làm mất đi sự nam tính của đàn ông
emasculates society
làm mất đi sự nam tính của xã hội
emasculates masculinity
làm mất đi sự nam tính
emasculates power
làm mất đi sức mạnh
emasculates identity
làm mất đi bản sắc
emasculates culture
làm mất đi văn hóa
emasculates authority
làm mất đi quyền lực
emasculates relationships
làm mất đi các mối quan hệ
emasculates confidence
làm mất đi sự tự tin
emasculates values
làm mất đi các giá trị
the harsh criticism emasculates his confidence.
Những lời chỉ trích gay gắt làm suy giảm sự tự tin của anh ấy.
society often emasculates men by promoting unrealistic standards.
Xã hội thường làm suy yếu đàn ông bằng cách thúc đẩy những tiêu chuẩn không thực tế.
he felt emasculated after losing the competition.
Anh cảm thấy bị suy giảm sau khi thua cuộc thi.
negative feedback can emasculate a person's motivation.
Những phản hồi tiêu cực có thể làm suy giảm động lực của một người.
the constant demands of work can emasculate creativity.
Những yêu cầu liên tục của công việc có thể làm suy giảm sự sáng tạo.
being belittled in public emasculates one's dignity.
Bị coi thường trước công chúng làm suy giảm phẩm giá của một người.
he feared that expressing vulnerability would emasculate him.
Anh sợ rằng việc thể hiện sự yếu đuối sẽ làm anh ấy bị suy giảm.
overprotectiveness can sometimes emasculate children.
Bảo vệ quá mức đôi khi có thể làm suy yếu trẻ em.
criticism from peers can emasculate a young leader.
Những lời chỉ trích từ đồng nghiệp có thể làm suy yếu một nhà lãnh đạo trẻ.
he believed that the system emasculates those who seek help.
Anh tin rằng hệ thống làm suy yếu những người tìm kiếm sự giúp đỡ.
emasculates men
làm mất đi sự nam tính của đàn ông
emasculates society
làm mất đi sự nam tính của xã hội
emasculates masculinity
làm mất đi sự nam tính
emasculates power
làm mất đi sức mạnh
emasculates identity
làm mất đi bản sắc
emasculates culture
làm mất đi văn hóa
emasculates authority
làm mất đi quyền lực
emasculates relationships
làm mất đi các mối quan hệ
emasculates confidence
làm mất đi sự tự tin
emasculates values
làm mất đi các giá trị
the harsh criticism emasculates his confidence.
Những lời chỉ trích gay gắt làm suy giảm sự tự tin của anh ấy.
society often emasculates men by promoting unrealistic standards.
Xã hội thường làm suy yếu đàn ông bằng cách thúc đẩy những tiêu chuẩn không thực tế.
he felt emasculated after losing the competition.
Anh cảm thấy bị suy giảm sau khi thua cuộc thi.
negative feedback can emasculate a person's motivation.
Những phản hồi tiêu cực có thể làm suy giảm động lực của một người.
the constant demands of work can emasculate creativity.
Những yêu cầu liên tục của công việc có thể làm suy giảm sự sáng tạo.
being belittled in public emasculates one's dignity.
Bị coi thường trước công chúng làm suy giảm phẩm giá của một người.
he feared that expressing vulnerability would emasculate him.
Anh sợ rằng việc thể hiện sự yếu đuối sẽ làm anh ấy bị suy giảm.
overprotectiveness can sometimes emasculate children.
Bảo vệ quá mức đôi khi có thể làm suy yếu trẻ em.
criticism from peers can emasculate a young leader.
Những lời chỉ trích từ đồng nghiệp có thể làm suy yếu một nhà lãnh đạo trẻ.
he believed that the system emasculates those who seek help.
Anh tin rằng hệ thống làm suy yếu những người tìm kiếm sự giúp đỡ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay