humiliates others
khinh thường người khác
humiliates himself
khinh thường bản thân
humiliates the team
khinh thường đội nhóm
humiliates in public
khinh thường trước công chúng
humiliates the opponent
khinh thường đối thủ
humiliates the player
khinh thường người chơi
humiliates the child
khinh thường trẻ em
humiliates the staff
khinh thường nhân viên
humiliates the audience
khinh thường khán giả
humiliates the victim
khinh thường nạn nhân
she humiliates him in front of his friends.
Cô ấy làm cho anh ta xấu hổ ngay trước mặt bạn bè của anh ấy.
he feels that losing the game humiliates his team.
Anh ấy cảm thấy việc thua cuộc làm cho đội của anh ấy xấu hổ.
being criticized publicly humiliates anyone.
Bị chỉ trích công khai khiến bất kỳ ai cũng xấu hổ.
she didn't mean to humiliate him, but it happened.
Cô ấy không có ý làm cho anh ta xấu hổ, nhưng điều đó đã xảy ra.
he was humiliated by the unexpected failure.
Anh ấy đã bị xấu hổ bởi sự thất bại bất ngờ.
the teacher's harsh words humiliates the student.
Những lời nói khắc nghiệt của giáo viên khiến học sinh xấu hổ.
she tries to humiliate him, but he remains confident.
Cô ấy cố gắng làm cho anh ta xấu hổ, nhưng anh ấy vẫn tự tin.
he felt humiliated after failing the exam.
Anh ấy cảm thấy xấu hổ sau khi thi rớt.
humiliates others
khinh thường người khác
humiliates himself
khinh thường bản thân
humiliates the team
khinh thường đội nhóm
humiliates in public
khinh thường trước công chúng
humiliates the opponent
khinh thường đối thủ
humiliates the player
khinh thường người chơi
humiliates the child
khinh thường trẻ em
humiliates the staff
khinh thường nhân viên
humiliates the audience
khinh thường khán giả
humiliates the victim
khinh thường nạn nhân
she humiliates him in front of his friends.
Cô ấy làm cho anh ta xấu hổ ngay trước mặt bạn bè của anh ấy.
he feels that losing the game humiliates his team.
Anh ấy cảm thấy việc thua cuộc làm cho đội của anh ấy xấu hổ.
being criticized publicly humiliates anyone.
Bị chỉ trích công khai khiến bất kỳ ai cũng xấu hổ.
she didn't mean to humiliate him, but it happened.
Cô ấy không có ý làm cho anh ta xấu hổ, nhưng điều đó đã xảy ra.
he was humiliated by the unexpected failure.
Anh ấy đã bị xấu hổ bởi sự thất bại bất ngờ.
the teacher's harsh words humiliates the student.
Những lời nói khắc nghiệt của giáo viên khiến học sinh xấu hổ.
she tries to humiliate him, but he remains confident.
Cô ấy cố gắng làm cho anh ta xấu hổ, nhưng anh ấy vẫn tự tin.
he felt humiliated after failing the exam.
Anh ấy cảm thấy xấu hổ sau khi thi rớt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay