embargoing

[Mỹ]/ɪmˈbɑːɡəʊɪŋ/
[Anh]/ɛmˈbɑrɡoʊɪŋ/

Dịch

v.hành động cấm thương mại

Cụm từ & Cách kết hợp

embargoing goods

ngăn chặn hàng hóa

embargoing trade

ngăn chặn thương mại

embargoing exports

ngăn chặn xuất khẩu

embargoing imports

ngăn chặn nhập khẩu

embargoing countries

ngăn chặn các quốc gia

embargoing shipments

ngăn chặn vận chuyển

embargoing assets

ngăn chặn tài sản

embargoing services

ngăn chặn dịch vụ

embargoing materials

ngăn chặn vật liệu

embargoing supplies

ngăn chặn nguồn cung

Câu ví dụ

the country is considering embargoing certain goods.

đất nước đang xem xét áp đặt lệnh cấm vận đối với một số mặt hàng nhất định.

they are embargoing trade with nations that violate human rights.

họ đang áp đặt lệnh cấm vận thương mại với các quốc gia vi phạm quyền con người.

embargoing oil exports can impact global prices.

Việc cấm xuất khẩu dầu có thể ảnh hưởng đến giá cả toàn cầu.

many countries are discussing the possibility of embargoing arms sales.

nhiều quốc gia đang thảo luận về khả năng áp đặt lệnh cấm vận bán vũ khí.

they are considering embargoing imports from the offending nation.

họ đang xem xét áp đặt lệnh cấm vận nhập khẩu từ quốc gia vi phạm.

some organizations support embargoing products from unethical companies.

một số tổ chức ủng hộ việc cấm vận các sản phẩm từ các công ty không đạo đức.

the government announced plans for embargoing certain exports.

chính phủ đã công bố kế hoạch áp đặt lệnh cấm vận đối với một số mặt hàng xuất khẩu nhất định.

embargoing trade can lead to economic isolation.

Việc cấm vận thương mại có thể dẫn đến sự cô lập kinh tế.

they are worried about the consequences of embargoing critical supplies.

họ lo lắng về những hậu quả của việc cấm vận nguồn cung cấp quan trọng.

embargoing foreign investments may hinder economic growth.

Việc cấm vận đầu tư nước ngoài có thể cản trở tăng trưởng kinh tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay