stone embattlements
pháo đài đá
medieval embattlements
pháo đài thời trung cổ
tall embattlements
pháo đài cao
defensive embattlements
pháo đài phòng thủ
ancient embattlements
pháo đài cổ đại
wooden embattlements
pháo đài gỗ
fortified embattlements
pháo đài được gia cố
ruined embattlements
pháo đài đổ nát
historical embattlements
pháo đài lịch sử
decorative embattlements
pháo đài trang trí
the castle's embattlements provided a strong defense against invaders.
Những cứa miệng của lâu đài đã cung cấp khả năng phòng thủ mạnh mẽ trước những kẻ xâm lược.
during the battle, the soldiers took cover behind the embattlements.
Trong trận chiến, các binh lính đã tìm nơi trú ẩn sau những cứa miệng.
the embattlements were adorned with flags and banners.
Những cứa miệng được trang trí bằng cờ và biểu ngữ.
we climbed to the top of the embattlements for a better view.
Chúng tôi đã leo lên đỉnh những cứa miệng để có tầm nhìn tốt hơn.
the historical site featured well-preserved embattlements.
Di tích lịch sử có những cứa miệng được bảo tồn tốt.
architects designed the embattlements to withstand cannon fire.
Kiến trúc sư đã thiết kế những cứa miệng để có thể chịu được hỏa lực pháo binh.
tourists were fascinated by the intricate design of the embattlements.
Du khách bị thu hút bởi thiết kế phức tạp của những cứa miệng.
the embattlements served both a decorative and a defensive purpose.
Những cứa miệng phục vụ cả mục đích trang trí và phòng thủ.
he studied the history of the embattlements in medieval architecture.
Anh ấy nghiên cứu lịch sử của những cứa miệng trong kiến trúc thời trung cổ.
they built new embattlements to enhance the fortress's security.
Họ đã xây dựng những cứa miệng mới để tăng cường an ninh của pháo đài.
stone embattlements
pháo đài đá
medieval embattlements
pháo đài thời trung cổ
tall embattlements
pháo đài cao
defensive embattlements
pháo đài phòng thủ
ancient embattlements
pháo đài cổ đại
wooden embattlements
pháo đài gỗ
fortified embattlements
pháo đài được gia cố
ruined embattlements
pháo đài đổ nát
historical embattlements
pháo đài lịch sử
decorative embattlements
pháo đài trang trí
the castle's embattlements provided a strong defense against invaders.
Những cứa miệng của lâu đài đã cung cấp khả năng phòng thủ mạnh mẽ trước những kẻ xâm lược.
during the battle, the soldiers took cover behind the embattlements.
Trong trận chiến, các binh lính đã tìm nơi trú ẩn sau những cứa miệng.
the embattlements were adorned with flags and banners.
Những cứa miệng được trang trí bằng cờ và biểu ngữ.
we climbed to the top of the embattlements for a better view.
Chúng tôi đã leo lên đỉnh những cứa miệng để có tầm nhìn tốt hơn.
the historical site featured well-preserved embattlements.
Di tích lịch sử có những cứa miệng được bảo tồn tốt.
architects designed the embattlements to withstand cannon fire.
Kiến trúc sư đã thiết kế những cứa miệng để có thể chịu được hỏa lực pháo binh.
tourists were fascinated by the intricate design of the embattlements.
Du khách bị thu hút bởi thiết kế phức tạp của những cứa miệng.
the embattlements served both a decorative and a defensive purpose.
Những cứa miệng phục vụ cả mục đích trang trí và phòng thủ.
he studied the history of the embattlements in medieval architecture.
Anh ấy nghiên cứu lịch sử của những cứa miệng trong kiến trúc thời trung cổ.
they built new embattlements to enhance the fortress's security.
Họ đã xây dựng những cứa miệng mới để tăng cường an ninh của pháo đài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay