embezzling funds
tham ô tiền quỹ
embezzling money
tham ô tiền bạc
embezzling assets
tham ô tài sản
embezzling scheme
đấu kếch tham ô
embezzling charges
các cáo buộc tham ô
embezzling case
vụ án tham ô
embezzling investigation
điều tra tham ô
embezzling allegations
các cáo buộc tham ô
embezzling activities
các hoạt động tham ô
embezzling practices
các phương pháp tham ô
the manager was accused of embezzling funds from the company.
người quản lý đã bị cáo buộc biển thủ tiền của công ty.
he faced serious charges for embezzling money from his clients.
anh ta phải đối mặt với những cáo buộc nghiêm trọng vì đã biển thủ tiền từ khách hàng của mình.
embezzling public funds is a crime that can lead to imprisonment.
biển thủ công quỹ là một tội phạm có thể dẫn đến tù.
the investigation revealed that she had been embezzling for years.
cuộc điều tra cho thấy cô ta đã biển thủ trong nhiều năm.
embezzling is often committed by trusted employees.
biển thủ thường được thực hiện bởi những nhân viên đáng tin cậy.
they implemented new policies to prevent embezzling in the organization.
họ đã thực hiện các chính sách mới để ngăn chặn việc biển thủ trong tổ chức.
after the audit, several cases of embezzling were uncovered.
sau cuộc kiểm toán, nhiều trường hợp biển thủ đã bị phát hiện.
he was sentenced to five years for embezzling from the charity.
anh ta bị kết án năm năm vì đã biển thủ từ tổ chức từ thiện.
embezzling can damage a company's reputation severely.
việc biển thủ có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của một công ty.
whistleblowers play a crucial role in exposing embezzling activities.
những người tố giác đóng vai trò quan trọng trong việc phơi bày các hoạt động biển thủ.
embezzling funds
tham ô tiền quỹ
embezzling money
tham ô tiền bạc
embezzling assets
tham ô tài sản
embezzling scheme
đấu kếch tham ô
embezzling charges
các cáo buộc tham ô
embezzling case
vụ án tham ô
embezzling investigation
điều tra tham ô
embezzling allegations
các cáo buộc tham ô
embezzling activities
các hoạt động tham ô
embezzling practices
các phương pháp tham ô
the manager was accused of embezzling funds from the company.
người quản lý đã bị cáo buộc biển thủ tiền của công ty.
he faced serious charges for embezzling money from his clients.
anh ta phải đối mặt với những cáo buộc nghiêm trọng vì đã biển thủ tiền từ khách hàng của mình.
embezzling public funds is a crime that can lead to imprisonment.
biển thủ công quỹ là một tội phạm có thể dẫn đến tù.
the investigation revealed that she had been embezzling for years.
cuộc điều tra cho thấy cô ta đã biển thủ trong nhiều năm.
embezzling is often committed by trusted employees.
biển thủ thường được thực hiện bởi những nhân viên đáng tin cậy.
they implemented new policies to prevent embezzling in the organization.
họ đã thực hiện các chính sách mới để ngăn chặn việc biển thủ trong tổ chức.
after the audit, several cases of embezzling were uncovered.
sau cuộc kiểm toán, nhiều trường hợp biển thủ đã bị phát hiện.
he was sentenced to five years for embezzling from the charity.
anh ta bị kết án năm năm vì đã biển thủ từ tổ chức từ thiện.
embezzling can damage a company's reputation severely.
việc biển thủ có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của một công ty.
whistleblowers play a crucial role in exposing embezzling activities.
những người tố giác đóng vai trò quan trọng trong việc phơi bày các hoạt động biển thủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay