misappropriation

Tần suất: Rất cao

Dịch

sự tham ô
Word Forms
số nhiềumisappropriations

Câu ví dụ

allegations of misappropriation of funds

các cáo buộc về việc sử dụng sai mục đích tiền của cải

misappropriation of company assets

việc sử dụng sai mục đích tài sản của công ty

preventing misappropriation of confidential information

ngăn chặn việc sử dụng sai mục đích thông tin mật

misappropriation of public funds

việc sử dụng sai mục đích tiền công cộng

misappropriation of intellectual property

việc sử dụng sai mục đích quyền sở hữu trí tuệ

legal consequences of misappropriation

hậu quả pháp lý của việc sử dụng sai mục đích

combatting misappropriation in the workplace

ngăn chặn việc sử dụng sai mục đích tại nơi làm việc

strict policies against misappropriation

các chính sách nghiêm ngặt chống lại việc sử dụng sai mục đích

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay