embodyments

[Mỹ]/[UK phonetic: ɪmˈbɒdimənts]/
[Anh]/[US phonetic: ɪmˈbɑːdimənts]/

Dịch

n. dạng số nhiều của embodiment; các hình thức cụ thể hoặc ví dụ khác nhau đại diện hoặc minh họa một ý tưởng, tính chất hoặc khái niệm.

Câu ví dụ

the new building is one of the finest embodiments of modern architecture.

Ngôi nhà mới là một trong những biểu hiện tinh túy nhất của kiến trúc hiện đại.

she is seen as the living embodiment of kindness and patience.

Cô được xem là hiện thân sống động của lòng nhân ái và sự kiên nhẫn.

this sculpture serves as a powerful embodiment of the human spirit.

Tác phẩm điêu khắc này là biểu hiện mạnh mẽ của tinh thần con người.

the novel is considered the perfect embodiment of the era's literary style.

Truyện ngắn được coi là biểu hiện hoàn hảo của phong cách văn học thời đại.

their constitution is a political embodiment of the nation's core values.

Hiến pháp của họ là biểu hiện chính trị của các giá trị cốt lõi của đất nước.

the dancer's performance was a physical embodiment of pure grace.

Biểu diễn của vũ công là biểu hiện thể chất của sự thanh nhã tinh khiết.

this project represents the practical embodiment of our long-term strategy.

Dự án này là biểu hiện thực tiễn của chiến lược dài hạn của chúng ta.

the character in the film is the embodiment of pure evil.

Personnage trong bộ phim là hiện thân của cái ác tinh khiết.

this painting is the artistic embodiment of the artist's inner turmoil.

Bức tranh này là biểu hiện nghệ thuật của sự băn khoăn nội tâm của nghệ sĩ.

the company culture is the visible embodiment of the founder's philosophy.

Văn hóa công ty là biểu hiện rõ ràng của triết lý của người sáng lập.

the festival is a cultural embodiment of the region's rich history.

Lễ hội là biểu hiện văn hóa của lịch sử phong phú của khu vực.

this car is the ultimate embodiment of luxury and performance.

Xe hơi này là biểu hiện tối thượng của sự xa hoa và hiệu suất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay