realizations matter
Việc thực hiện có ý nghĩa
future realizations
Các thực hiện trong tương lai
initial realizations
Các thực hiện ban đầu
personal realizations
Các thực hiện cá nhân
deep realizations
Các thực hiện sâu sắc
achieved realizations
Các thực hiện đã đạt được
realization process
Quy trình thực hiện
their realizations
Các thực hiện của họ
making realizations
Việc thực hiện
significant realizations
Các thực hiện quan trọng
the team's success was a direct result of their hard work and strategic realizations.
Thành công của đội nhóm là kết quả trực tiếp từ nỗ lực và những nhận thức chiến lược của họ.
early realizations about the market trends allowed the company to adapt quickly.
Các nhận thức sớm về xu hướng thị trường đã giúp công ty thích nghi nhanh chóng.
through careful observation, we gained valuable realizations about customer behavior.
Thông qua quan sát cẩn thận, chúng ta đã có được những nhận thức quý giá về hành vi khách hàng.
the project involved several key realizations regarding resource allocation.
Dự án liên quan đến một số nhận thức then chốt về việc phân bổ nguồn lực.
his sudden realizations about his past motivated him to change his life.
Các nhận thức đột ngột về quá khứ của anh ấy đã thúc đẩy anh ấy thay đổi cuộc sống.
the artist's paintings are full of profound realizations about the human condition.
Các bức tranh của nghệ sĩ đầy ắp những nhận thức sâu sắc về điều kiện con người.
the software development team celebrated their realizations about the system's limitations.
Đội ngũ phát triển phần mềm đã ăn mừng những nhận thức về các hạn chế của hệ thống.
the research led to significant realizations about the impact of climate change.
Nghiên cứu đã dẫn đến những nhận thức quan trọng về tác động của biến đổi khí hậu.
the company's strategic realizations informed their new business plan.
Các nhận thức chiến lược của công ty đã ảnh hưởng đến kế hoạch kinh doanh mới của họ.
the students shared their realizations about the importance of environmental conservation.
Các sinh viên đã chia sẻ những nhận thức về tầm quan trọng của bảo tồn môi trường.
the film offered poignant realizations about the complexities of family relationships.
Bộ phim mang lại những nhận thức sâu sắc về sự phức tạp trong các mối quan hệ gia đình.
realizations matter
Việc thực hiện có ý nghĩa
future realizations
Các thực hiện trong tương lai
initial realizations
Các thực hiện ban đầu
personal realizations
Các thực hiện cá nhân
deep realizations
Các thực hiện sâu sắc
achieved realizations
Các thực hiện đã đạt được
realization process
Quy trình thực hiện
their realizations
Các thực hiện của họ
making realizations
Việc thực hiện
significant realizations
Các thực hiện quan trọng
the team's success was a direct result of their hard work and strategic realizations.
Thành công của đội nhóm là kết quả trực tiếp từ nỗ lực và những nhận thức chiến lược của họ.
early realizations about the market trends allowed the company to adapt quickly.
Các nhận thức sớm về xu hướng thị trường đã giúp công ty thích nghi nhanh chóng.
through careful observation, we gained valuable realizations about customer behavior.
Thông qua quan sát cẩn thận, chúng ta đã có được những nhận thức quý giá về hành vi khách hàng.
the project involved several key realizations regarding resource allocation.
Dự án liên quan đến một số nhận thức then chốt về việc phân bổ nguồn lực.
his sudden realizations about his past motivated him to change his life.
Các nhận thức đột ngột về quá khứ của anh ấy đã thúc đẩy anh ấy thay đổi cuộc sống.
the artist's paintings are full of profound realizations about the human condition.
Các bức tranh của nghệ sĩ đầy ắp những nhận thức sâu sắc về điều kiện con người.
the software development team celebrated their realizations about the system's limitations.
Đội ngũ phát triển phần mềm đã ăn mừng những nhận thức về các hạn chế của hệ thống.
the research led to significant realizations about the impact of climate change.
Nghiên cứu đã dẫn đến những nhận thức quan trọng về tác động của biến đổi khí hậu.
the company's strategic realizations informed their new business plan.
Các nhận thức chiến lược của công ty đã ảnh hưởng đến kế hoạch kinh doanh mới của họ.
the students shared their realizations about the importance of environmental conservation.
Các sinh viên đã chia sẻ những nhận thức về tầm quan trọng của bảo tồn môi trường.
the film offered poignant realizations about the complexities of family relationships.
Bộ phim mang lại những nhận thức sâu sắc về sự phức tạp trong các mối quan hệ gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay