personifications abound
Việc nhân hóa rất phổ biến
using personifications
Sử dụng nhân hóa
detecting personifications
Phát hiện nhân hóa
analyzing personifications
Phân tích nhân hóa
creating personifications
Tạo ra nhân hóa
complex personifications
Nhân hóa phức tạp
avoiding personifications
Tránh nhân hóa
literary personifications
Nhân hóa trong văn học
identifying personifications
Xác định nhân hóa
subtle personifications
Nhân hóa tinh tế
the wind whispered secrets through the trees.
Gió thì thầm những bí mật qua các cây cối.
time marched relentlessly forward, leaving no room for regret.
Thời gian bước đi một cách không ngừng nghỉ, không để lại chỗ cho hối tiếc.
the city lights danced with excitement on the river.
Các ánh đèn thành phố nhảy múa đầy hào hứng trên dòng sông.
opportunity knocked gently at her door, but she hesitated.
Cơ hội gõ cửa cô ấy một cách nhẹ nhàng, nhưng cô ấy do dự.
the sun smiled warmly on the bustling marketplace.
Mặt trời mỉm cười ấm áp trên thị trường nhộn nhịp.
his computer stubbornly refused to connect to the internet.
Máy tính của anh ấy ngoan cố từ chối kết nối với internet.
the music embraced the audience with a comforting warmth.
Bản nhạc ôm lấy khán giả bằng một sự ấm áp an ủi.
the news reports screamed of a looming crisis.
Các bản tin báo cáo hét lên về một cuộc khủng hoảng đang đến gần.
the old house groaned under the weight of years.
Căn nhà cổ kêu rên dưới trọng lượng của những năm tháng.
the idea blossomed in her mind, full of potential.
Ý tưởng nở rộ trong tâm trí cô ấy, đầy tiềm năng.
the challenge stared him down, daring him to accept.
Thách thức nhìn chằm chằm vào anh ta, dám thách thức anh ta chấp nhận.
the path wound its way through the dense forest.
Con đường quanh co lượn lờ qua khu rừng rậm rạp.
personifications abound
Việc nhân hóa rất phổ biến
using personifications
Sử dụng nhân hóa
detecting personifications
Phát hiện nhân hóa
analyzing personifications
Phân tích nhân hóa
creating personifications
Tạo ra nhân hóa
complex personifications
Nhân hóa phức tạp
avoiding personifications
Tránh nhân hóa
literary personifications
Nhân hóa trong văn học
identifying personifications
Xác định nhân hóa
subtle personifications
Nhân hóa tinh tế
the wind whispered secrets through the trees.
Gió thì thầm những bí mật qua các cây cối.
time marched relentlessly forward, leaving no room for regret.
Thời gian bước đi một cách không ngừng nghỉ, không để lại chỗ cho hối tiếc.
the city lights danced with excitement on the river.
Các ánh đèn thành phố nhảy múa đầy hào hứng trên dòng sông.
opportunity knocked gently at her door, but she hesitated.
Cơ hội gõ cửa cô ấy một cách nhẹ nhàng, nhưng cô ấy do dự.
the sun smiled warmly on the bustling marketplace.
Mặt trời mỉm cười ấm áp trên thị trường nhộn nhịp.
his computer stubbornly refused to connect to the internet.
Máy tính của anh ấy ngoan cố từ chối kết nối với internet.
the music embraced the audience with a comforting warmth.
Bản nhạc ôm lấy khán giả bằng một sự ấm áp an ủi.
the news reports screamed of a looming crisis.
Các bản tin báo cáo hét lên về một cuộc khủng hoảng đang đến gần.
the old house groaned under the weight of years.
Căn nhà cổ kêu rên dưới trọng lượng của những năm tháng.
the idea blossomed in her mind, full of potential.
Ý tưởng nở rộ trong tâm trí cô ấy, đầy tiềm năng.
the challenge stared him down, daring him to accept.
Thách thức nhìn chằm chằm vào anh ta, dám thách thức anh ta chấp nhận.
the path wound its way through the dense forest.
Con đường quanh co lượn lờ qua khu rừng rậm rạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay