personifications

[Mỹ]/[ˌpɜːsənɪˈfeɪʃənz]/
[Anh]/[ˌpɝːsənɪˈfeɪʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động gán cho các vật vô tri hoặc ý niệm trừu tượng những đặc điểm của con người; Một biểu hiện của một chất lượng hoặc ý niệm trừu tượng dưới hình thức con người; Các ví dụ về sự nhân cách hóa trong văn học hoặc nghệ thuật.

Cụm từ & Cách kết hợp

personifications abound

Việc nhân hóa rất phổ biến

using personifications

Sử dụng nhân hóa

detecting personifications

Phát hiện nhân hóa

analyzing personifications

Phân tích nhân hóa

creating personifications

Tạo ra nhân hóa

complex personifications

Nhân hóa phức tạp

avoiding personifications

Tránh nhân hóa

literary personifications

Nhân hóa trong văn học

identifying personifications

Xác định nhân hóa

subtle personifications

Nhân hóa tinh tế

Câu ví dụ

the wind whispered secrets through the trees.

Gió thì thầm những bí mật qua các cây cối.

time marched relentlessly forward, leaving no room for regret.

Thời gian bước đi một cách không ngừng nghỉ, không để lại chỗ cho hối tiếc.

the city lights danced with excitement on the river.

Các ánh đèn thành phố nhảy múa đầy hào hứng trên dòng sông.

opportunity knocked gently at her door, but she hesitated.

Cơ hội gõ cửa cô ấy một cách nhẹ nhàng, nhưng cô ấy do dự.

the sun smiled warmly on the bustling marketplace.

Mặt trời mỉm cười ấm áp trên thị trường nhộn nhịp.

his computer stubbornly refused to connect to the internet.

Máy tính của anh ấy ngoan cố từ chối kết nối với internet.

the music embraced the audience with a comforting warmth.

Bản nhạc ôm lấy khán giả bằng một sự ấm áp an ủi.

the news reports screamed of a looming crisis.

Các bản tin báo cáo hét lên về một cuộc khủng hoảng đang đến gần.

the old house groaned under the weight of years.

Căn nhà cổ kêu rên dưới trọng lượng của những năm tháng.

the idea blossomed in her mind, full of potential.

Ý tưởng nở rộ trong tâm trí cô ấy, đầy tiềm năng.

the challenge stared him down, daring him to accept.

Thách thức nhìn chằm chằm vào anh ta, dám thách thức anh ta chấp nhận.

the path wound its way through the dense forest.

Con đường quanh co lượn lờ qua khu rừng rậm rạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay