emerger

[Mỹ]/ɪˈmɜːdʒə/
[Anh]/ɪˈmɜːrdʒər/

Dịch

n. Một loại lưỡi câu giả làm bằng vật liệu nhân tạo dùng trong câu cá bằng lưỡi câu, bắt chước một con côn trùng chui ra từ kén của nó.

Cụm từ & Cách kết hợp

emerger company

công ty mới nổi

emerger market

thị trường mới nổi

emerger technology

công nghệ mới nổi

emerger firm

công ty mới nổi

sudden emerger

người nổi lên đột ngột

rapid emerger

người nổi lên nhanh chóng

late emerger

người nổi lên muộn

new emerger

người nổi lên mới

major emerger

người nổi lên quan trọng

key emerger

người nổi lên chủ chốt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay