emollients

[Mỹ]/ɪˈmɒljənts/
[Anh]/ɪˈmɑːljənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các chất làm mềm và làm dịu da

Cụm từ & Cách kết hợp

natural emollients

dưỡng chất tự nhiên

skin emollients

dưỡng chất cho da

moisturizing emollients

dưỡng chất giữ ẩm

soothing emollients

dưỡng chất làm dịu

emollients in creams

dưỡng chất trong kem

emollients and oils

dưỡng chất và dầu

emollients for eczema

dưỡng chất cho viêm da cơ địa

emollients for children

dưỡng chất cho trẻ em

herbal emollients

dưỡng chất thảo mộc

Câu ví dụ

emollients are essential for maintaining skin hydration.

Các chất làm mềm da rất cần thiết để duy trì độ ẩm của da.

many lotions contain emollients to soothe dry skin.

Nhiều loại kem dưỡng da chứa các chất làm mềm da để làm dịu da khô.

using emollients can help prevent skin irritation.

Sử dụng các chất làm mềm da có thể giúp ngăn ngừa kích ứng da.

some emollients are better suited for sensitive skin.

Một số chất làm mềm da phù hợp hơn cho da nhạy cảm.

emollients can be found in many skincare products.

Các chất làm mềm da có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm chăm sóc da.

doctors often recommend emollients for eczema treatment.

Các bác sĩ thường khuyên dùng các chất làm mềm da để điều trị bệnh chàm.

emollients provide a barrier against environmental factors.

Các chất làm mềm da tạo ra một hàng rào bảo vệ chống lại các yếu tố môi trường.

choosing the right emollient can improve skin texture.

Chọn đúng chất làm mềm da có thể cải thiện kết cấu da.

regular use of emollients can enhance overall skin health.

Sử dụng thường xuyên các chất làm mềm da có thể tăng cường sức khỏe tổng thể của da.

emollients are often recommended for aging skin.

Các chất làm mềm da thường được khuyên dùng cho làn da đang lão hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay