emperors

[Mỹ]/ˈɛmpərəz/
[Anh]/ˈɛmpərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người cai trị một đế chế

Cụm từ & Cách kết hợp

great emperors

các hoàng đế vĩ đại

ancient emperors

các hoàng đế cổ đại

roman emperors

các hoàng đế La Mã

chinese emperors

các hoàng đế Trung Quốc

powerful emperors

các hoàng đế quyền lực

famous emperors

các hoàng đế nổi tiếng

legendary emperors

các hoàng đế huyền thoại

bygone emperors

các hoàng đế đã qua

japanese emperors

các hoàng đế Nhật Bản

eminent emperors

các hoàng đế lỗi lạc

Câu ví dụ

many emperors ruled with absolute power.

Nhiều hoàng đế cai trị với quyền lực tuyệt đối.

emperors often built grand palaces.

Các hoàng đế thường xây dựng những cung điện tráng lệ.

the emperors of ancient rome were influential leaders.

Các hoàng đế La Mã cổ đại là những nhà lãnh đạo có ảnh hưởng.

emperors commissioned beautiful works of art.

Các hoàng đế đã ra lệnh cho việc tạo ra những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.

some emperors are remembered for their military conquests.

Một số hoàng đế được nhớ đến vì những cuộc chinh phạt quân sự của họ.

emperors often had a court of advisors.

Các hoàng đế thường có một nhóm cố vấn.

throughout history, emperors have faced many challenges.

Trong suốt lịch sử, các hoàng đế đã phải đối mặt với nhiều thử thách.

emperors were sometimes deified after their death.

Các hoàng đế đôi khi được thần thánh hóa sau khi qua đời.

emperors held elaborate ceremonies to celebrate their reign.

Các hoàng đế đã tổ chức những nghi lễ lộng lẫy để kỷ niệm triều đại của họ.

many emperors left a lasting legacy.

Nhiều hoàng đế đã để lại một di sản lâu dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay