sovereigns

[Mỹ]/ˈsɒv.ər.ɪnz/
[Anh]/ˈsɑː.vɚ.ɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vua chúa; vua hoặc hoàng hậu; đồng xu vàng cũ của Anh trị giá một bảng

Cụm từ & Cách kết hợp

sovereigns at war

các chủ quyền đang chiến tranh

sovereigns in exile

các chủ quyền lưu vong

sovereigns of nations

các chủ quyền của các quốc gia

sovereigns and subjects

các chủ quyền và thần dân

sovereigns and states

các chủ quyền và quốc gia

sovereigns of old

các chủ quyền cổ xưa

sovereigns unite

các chủ quyền đoàn kết

sovereigns' rights

quyền của các chủ quyền

sovereigns' power

sức mạnh của các chủ quyền

sovereigns' rule

quy tắc của các chủ quyền

Câu ví dụ

the sovereigns of the past shaped the history of nations.

Những vị chủ soái trong quá khứ đã định hình lịch sử của các quốc gia.

many sovereigns are remembered for their contributions to art and culture.

Nhiều vị chủ soái được nhớ đến vì những đóng góp của họ cho nghệ thuật và văn hóa.

the sovereigns held great power and influence over their subjects.

Những vị chủ soái nắm giữ quyền lực và ảnh hưởng lớn đối với thần dân của họ.

in history, sovereigns often engaged in wars to expand their territories.

Trong lịch sử, những vị chủ soái thường tham gia vào các cuộc chiến để mở rộng lãnh thổ của họ.

modern sovereigns sometimes face challenges from democratic movements.

Những vị chủ soái hiện đại đôi khi phải đối mặt với những thách thức từ các phong trào dân chủ.

the sovereigns signed treaties to ensure peace between their nations.

Những vị chủ soái đã ký các hiệp ước để đảm bảo hòa bình giữa các quốc gia của họ.

some sovereigns are seen as symbols of national unity.

Một số vị chủ soái được coi là biểu tượng của sự thống nhất quốc gia.

throughout history, sovereigns have been depicted in various forms of literature.

Trong suốt lịch sử, những vị chủ soái đã được miêu tả trong nhiều hình thức văn học khác nhau.

the sovereigns often relied on advisors to make important decisions.

Những vị chủ soái thường dựa vào các cố vấn để đưa ra những quyết định quan trọng.

some sovereigns established dynasties that lasted for centuries.

Một số vị chủ soái đã thiết lập các triều đại tồn tại hàng thế kỷ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay