emulated behavior
hành vi mô phỏng
emulated environment
môi trường mô phỏng
emulated system
hệ thống mô phỏng
emulated device
thiết bị mô phỏng
emulated performance
hiệu suất mô phỏng
emulated software
phần mềm mô phỏng
emulated application
ứng dụng mô phỏng
emulated function
chức năng mô phỏng
emulated interface
giao diện mô phỏng
emulated process
quy trình mô phỏng
he emulated his father's work ethic.
anh ta đã noi theo đạo đức làm việc của cha anh ta.
the software emulated the original game perfectly.
phần mềm đã mô phỏng trò chơi gốc một cách hoàn hảo.
she emulated the style of famous artists.
cô ấy đã bắt chước phong cách của các nghệ sĩ nổi tiếng.
the student emulated his classmates' study habits.
sinh viên đã bắt chước thói quen học tập của bạn bè cùng lớp.
they emulated the successful marketing strategies.
họ đã bắt chước các chiến lược marketing thành công.
the new device emulated the features of its predecessor.
thiết bị mới đã mô phỏng các tính năng của thiết bị tiền nhiệm.
he emulated his mentor's approach to leadership.
anh ta đã noi theo cách tiếp cận lãnh đạo của người cố vấn của mình.
the artist emulated the techniques of the masters.
nghệ sĩ đã bắt chước các kỹ thuật của các bậc thầy.
she emulated the confidence of public speakers.
cô ấy đã bắt chước sự tự tin của những người nói trước công chúng.
the program emulated various operating systems.
chương trình đã mô phỏng nhiều hệ điều hành khác nhau.
emulated behavior
hành vi mô phỏng
emulated environment
môi trường mô phỏng
emulated system
hệ thống mô phỏng
emulated device
thiết bị mô phỏng
emulated performance
hiệu suất mô phỏng
emulated software
phần mềm mô phỏng
emulated application
ứng dụng mô phỏng
emulated function
chức năng mô phỏng
emulated interface
giao diện mô phỏng
emulated process
quy trình mô phỏng
he emulated his father's work ethic.
anh ta đã noi theo đạo đức làm việc của cha anh ta.
the software emulated the original game perfectly.
phần mềm đã mô phỏng trò chơi gốc một cách hoàn hảo.
she emulated the style of famous artists.
cô ấy đã bắt chước phong cách của các nghệ sĩ nổi tiếng.
the student emulated his classmates' study habits.
sinh viên đã bắt chước thói quen học tập của bạn bè cùng lớp.
they emulated the successful marketing strategies.
họ đã bắt chước các chiến lược marketing thành công.
the new device emulated the features of its predecessor.
thiết bị mới đã mô phỏng các tính năng của thiết bị tiền nhiệm.
he emulated his mentor's approach to leadership.
anh ta đã noi theo cách tiếp cận lãnh đạo của người cố vấn của mình.
the artist emulated the techniques of the masters.
nghệ sĩ đã bắt chước các kỹ thuật của các bậc thầy.
she emulated the confidence of public speakers.
cô ấy đã bắt chước sự tự tin của những người nói trước công chúng.
the program emulated various operating systems.
chương trình đã mô phỏng nhiều hệ điều hành khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay