financial endowments
phát triền tài chính
educational endowments
phát triền giáo dục
charitable endowments
phát triền từ thiện
institutional endowments
phát triền thể chế
permanent endowments
phát triền vĩnh viễn
donor endowments
phát triền từ nhà tài trợ
large endowments
phát triền lớn
private endowments
phát triền tư nhân
public endowments
phát triền công cộng
matching endowments
phát triền phù hợp
her natural endowments make her a great artist.
Những tài năng tự nhiên của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nghệ sĩ tuyệt vời.
the university offers scholarships for students with exceptional endowments.
Đại học cung cấp học bổng cho sinh viên có tài năng đặc biệt.
his endowments in mathematics were evident from a young age.
Khả năng toán học của anh ấy đã thể hiện rõ ràng từ khi còn nhỏ.
endowments can greatly influence a person's career path.
Những tài năng có thể ảnh hưởng rất lớn đến con đường sự nghiệp của một người.
many athletes have unique endowments that help them excel.
Nhiều vận động viên có những tài năng độc đáo giúp họ vượt trội.
she was recognized for her endowments in music and dance.
Cô ấy được công nhận về tài năng âm nhạc và khiêu vũ của mình.
endowments play a crucial role in talent development.
Những tài năng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển tài năng.
the foundation supports projects that enhance cultural endowments.
Quỹ hỗ trợ các dự án nâng cao các giá trị văn hóa.
his endowments were nurtured through years of hard work.
Những tài năng của anh ấy được nuôi dưỡng qua nhiều năm làm việc chăm chỉ.
understanding one's endowments can lead to better career choices.
Hiểu rõ về những tài năng của mình có thể dẫn đến những lựa chọn nghề nghiệp tốt hơn.
financial endowments
phát triền tài chính
educational endowments
phát triền giáo dục
charitable endowments
phát triền từ thiện
institutional endowments
phát triền thể chế
permanent endowments
phát triền vĩnh viễn
donor endowments
phát triền từ nhà tài trợ
large endowments
phát triền lớn
private endowments
phát triền tư nhân
public endowments
phát triền công cộng
matching endowments
phát triền phù hợp
her natural endowments make her a great artist.
Những tài năng tự nhiên của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nghệ sĩ tuyệt vời.
the university offers scholarships for students with exceptional endowments.
Đại học cung cấp học bổng cho sinh viên có tài năng đặc biệt.
his endowments in mathematics were evident from a young age.
Khả năng toán học của anh ấy đã thể hiện rõ ràng từ khi còn nhỏ.
endowments can greatly influence a person's career path.
Những tài năng có thể ảnh hưởng rất lớn đến con đường sự nghiệp của một người.
many athletes have unique endowments that help them excel.
Nhiều vận động viên có những tài năng độc đáo giúp họ vượt trội.
she was recognized for her endowments in music and dance.
Cô ấy được công nhận về tài năng âm nhạc và khiêu vũ của mình.
endowments play a crucial role in talent development.
Những tài năng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển tài năng.
the foundation supports projects that enhance cultural endowments.
Quỹ hỗ trợ các dự án nâng cao các giá trị văn hóa.
his endowments were nurtured through years of hard work.
Những tài năng của anh ấy được nuôi dưỡng qua nhiều năm làm việc chăm chỉ.
understanding one's endowments can lead to better career choices.
Hiểu rõ về những tài năng của mình có thể dẫn đến những lựa chọn nghề nghiệp tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay