endurers

[Mỹ]/ɪnˈdjʊərəz/
[Anh]/ɪnˈdʊrərz/

Dịch

n. một người có khả năng chịu đựng những tình huống khó khăn; những điều có thể chịu đựng

Cụm từ & Cách kết hợp

brave endurers

những người chịu đựng dũng cảm

true endurers

những người chịu đựng chân thật

resilient endurers

những người chịu đựng kiên cường

tireless endurers

những người chịu đựng không mệt mỏi

dedicated endurers

những người chịu đựng tận tâm

loyal endurers

những người chịu đựng trung thành

fierce endurers

những người chịu đựng dữ dội

silent endurers

những người chịu đựng thầm lặng

steadfast endurers

những người chịu đựng kiên định

Câu ví dụ

endurers often find strength in adversity.

Những người kiên trì thường tìm thấy sức mạnh trong nghịch cảnh.

the endurers of this journey will be rewarded.

Những người kiên trì vượt qua cuộc hành trình này sẽ được đền đáp.

only the endurers will see the finish line.

Chỉ những người kiên trì mới nhìn thấy vạch đích.

endurers are admired for their perseverance.

Những người kiên trì được ngưỡng mộ vì sự bền bỉ của họ.

in tough times, endurers rise to the occasion.

Trong những thời điểm khó khăn, những người kiên trì vượt qua thử thách.

endurers teach us the value of patience.

Những người kiên trì dạy chúng ta về giá trị của sự kiên nhẫn.

many endurers have inspiring stories to share.

Nhiều người kiên trì có những câu chuyện truyền cảm hứng để chia sẻ.

endurers often inspire others to keep going.

Những người kiên trì thường truyền cảm hứng cho người khác tiếp tục cố gắng.

the community celebrates its endurers every year.

Cộng đồng tôn vinh những người kiên trì của mình hàng năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay