energization

[Mỹ]/[ˈenədʒəɪzən]/
[Anh]/[ˈenərˌdʒaɪˈzeɪʃən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Cung cấp năng lượng; Làm cho sôi nổi hoặc kích thích.
n. Quá trình cung cấp năng lượng; Hành động làm cho sôi nổi hoặc kích thích; Trạng thái được cung cấp năng lượng.

Cụm từ & Cách kết hợp

energization project

Dự án cấp điện

energization process

Quy trình cấp điện

energization strategy

Chiến lược cấp điện

energization efforts

Các nỗ lực cấp điện

energization initiative

Khởi xướng cấp điện

promoting energization

Thúc đẩy cấp điện

energization plan

Kế hoạch cấp điện

energization campaign

Chiến dịch cấp điện

post-energization phase

Giai đoạn sau cấp điện

energization potential

Tiềm năng cấp điện

Câu ví dụ

the team meeting sparked a wave of energization across the department.

Họp nhóm đã tạo ra làn sóng năng lượng trong toàn bộ phòng ban.

daily exercise and a healthy diet contribute to overall energization.

Vận động hàng ngày và chế độ ăn uống lành mạnh góp phần vào việc nâng cao năng lượng tổng thể.

the new marketing campaign aims to create customer energization.

Chiến dịch marketing mới nhằm tạo ra sự hào hứng cho khách hàng.

we need to find ways to maintain employee energization throughout the year.

Chúng ta cần tìm cách duy trì sự hào hứng cho nhân viên suốt cả năm.

the speaker's passionate delivery resulted in audience energization.

Phong cách trình bày đầy nhiệt huyết của diễn giả đã tạo ra sự hào hứng cho khán giả.

the project's success brought a significant energization to the company.

Sự thành công của dự án đã mang lại sự hào hứng đáng kể cho công ty.

morning sunlight provides a natural source of energization.

Ánh sáng ban mai cung cấp một nguồn năng lượng tự nhiên.

the company fostered a culture of continuous improvement and energization.

Công ty đã xây dựng một văn hóa cải tiến liên tục và tạo động lực.

positive feedback is a powerful tool for employee energization.

Phản hồi tích cực là một công cụ mạnh mẽ để tạo động lực cho nhân viên.

the new technology promised significant process energization.

Công nghệ mới hứa hẹn mang lại sự cải tiến đáng kể trong quy trình.

a strong sense of purpose is key to long-term energization.

Một ý nghĩa rõ ràng là chìa khóa cho sự hào hứng lâu dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay