energization project
Dự án cấp điện
energization process
Quy trình cấp điện
energization strategy
Chiến lược cấp điện
energization efforts
Các nỗ lực cấp điện
energization initiative
Khởi xướng cấp điện
promoting energization
Thúc đẩy cấp điện
energization plan
Kế hoạch cấp điện
energization campaign
Chiến dịch cấp điện
post-energization phase
Giai đoạn sau cấp điện
energization potential
Tiềm năng cấp điện
the team meeting sparked a wave of energization across the department.
Họp nhóm đã tạo ra làn sóng năng lượng trong toàn bộ phòng ban.
daily exercise and a healthy diet contribute to overall energization.
Vận động hàng ngày và chế độ ăn uống lành mạnh góp phần vào việc nâng cao năng lượng tổng thể.
the new marketing campaign aims to create customer energization.
Chiến dịch marketing mới nhằm tạo ra sự hào hứng cho khách hàng.
we need to find ways to maintain employee energization throughout the year.
Chúng ta cần tìm cách duy trì sự hào hứng cho nhân viên suốt cả năm.
the speaker's passionate delivery resulted in audience energization.
Phong cách trình bày đầy nhiệt huyết của diễn giả đã tạo ra sự hào hứng cho khán giả.
the project's success brought a significant energization to the company.
Sự thành công của dự án đã mang lại sự hào hứng đáng kể cho công ty.
morning sunlight provides a natural source of energization.
Ánh sáng ban mai cung cấp một nguồn năng lượng tự nhiên.
the company fostered a culture of continuous improvement and energization.
Công ty đã xây dựng một văn hóa cải tiến liên tục và tạo động lực.
positive feedback is a powerful tool for employee energization.
Phản hồi tích cực là một công cụ mạnh mẽ để tạo động lực cho nhân viên.
the new technology promised significant process energization.
Công nghệ mới hứa hẹn mang lại sự cải tiến đáng kể trong quy trình.
a strong sense of purpose is key to long-term energization.
Một ý nghĩa rõ ràng là chìa khóa cho sự hào hứng lâu dài.
energization project
Dự án cấp điện
energization process
Quy trình cấp điện
energization strategy
Chiến lược cấp điện
energization efforts
Các nỗ lực cấp điện
energization initiative
Khởi xướng cấp điện
promoting energization
Thúc đẩy cấp điện
energization plan
Kế hoạch cấp điện
energization campaign
Chiến dịch cấp điện
post-energization phase
Giai đoạn sau cấp điện
energization potential
Tiềm năng cấp điện
the team meeting sparked a wave of energization across the department.
Họp nhóm đã tạo ra làn sóng năng lượng trong toàn bộ phòng ban.
daily exercise and a healthy diet contribute to overall energization.
Vận động hàng ngày và chế độ ăn uống lành mạnh góp phần vào việc nâng cao năng lượng tổng thể.
the new marketing campaign aims to create customer energization.
Chiến dịch marketing mới nhằm tạo ra sự hào hứng cho khách hàng.
we need to find ways to maintain employee energization throughout the year.
Chúng ta cần tìm cách duy trì sự hào hứng cho nhân viên suốt cả năm.
the speaker's passionate delivery resulted in audience energization.
Phong cách trình bày đầy nhiệt huyết của diễn giả đã tạo ra sự hào hứng cho khán giả.
the project's success brought a significant energization to the company.
Sự thành công của dự án đã mang lại sự hào hứng đáng kể cho công ty.
morning sunlight provides a natural source of energization.
Ánh sáng ban mai cung cấp một nguồn năng lượng tự nhiên.
the company fostered a culture of continuous improvement and energization.
Công ty đã xây dựng một văn hóa cải tiến liên tục và tạo động lực.
positive feedback is a powerful tool for employee energization.
Phản hồi tích cực là một công cụ mạnh mẽ để tạo động lực cho nhân viên.
the new technology promised significant process energization.
Công nghệ mới hứa hẹn mang lại sự cải tiến đáng kể trong quy trình.
a strong sense of purpose is key to long-term energization.
Một ý nghĩa rõ ràng là chìa khóa cho sự hào hứng lâu dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay