revitalization

[Mỹ]/ri:,vaitəlai'zeiʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trẻ hóa; sự hồi sinh.
Word Forms
số nhiềurevitalizations

Cụm từ & Cách kết hợp

urban revitalization

phục hồi đô thị

economic revitalization

phục hồi kinh tế

community revitalization

phục hồi cộng đồng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay