enfeeblingly

[Mỹ]/[ɪnˈfiːblɪŋli]/
[Anh]/[ɪnˈfiːblɪŋli]/

Dịch

adv. Một cách làm suy yếu hoặc làm mất sức mạnh; theo cách liên quan đến sự mất đi sức mạnh hoặc sinh lực.

Cụm từ & Cách kết hợp

enfeeblingly slow

chậm rì rì

acting enfeeblingly

hành động chậm rì rì

feeling enfeeblingly

cảm thấy chậm rì rì

sounded enfeeblingly

nghe chậm rì rì

looked enfeeblingly

trông chậm rì rì

rather enfeeblingly

chậm rì rì hơn

incredibly enfeeblingly

chậm rì rì một cách phi thường

so enfeeblingly

vậy mà chậm rì rì

awfully enfeeblingly

chậm rì rì một cách kinh khủng

enfeeblingly fragile

mong manh một cách chậm rì rì

Câu ví dụ

the relentless rain was enfeeblingly damp, soaking through our clothes.

Trận mưa không ngừng rơi ướt át đến mức thấm qua quần áo chúng tôi.

the speaker's enfeeblingly quiet voice struggled to fill the vast auditorium.

Giọng nói nhỏ nhẹ của người phát biểu cố gắng lấp đầy cái hội trường rộng lớn.

the relentless criticism, though factually correct, felt enfeeblingly personal.

Dù về mặt sự thật là đúng, nhưng những lời chỉ trích không ngừng lại khiến người nghe cảm thấy vô cùng cá nhân.

the aging building, with its crumbling facade, stood there enfeeblingly forlorn.

Cái tòa nhà cổ kính với bức tường đang rạn nứt đứng đó một cách cô độc.

after weeks of illness, she felt enfeeblingly tired and longed for rest.

Sau nhiều tuần bị ốm, cô cảm thấy mệt mỏi đến mức khao khát được nghỉ ngơi.

the news of the company’s decline was enfeeblingly disheartening to the staff.

Tin tức về sự suy thoái của công ty khiến nhân viên cảm thấy vô cùng thất vọng.

the task ahead seemed, at first, enfeeblingly overwhelming given the circumstances.

Nhiệm vụ phía trước dường như, ban đầu, là một thử thách vô cùng lớn trong hoàn cảnh hiện tại.

the once-powerful empire now existed only as an enfeeblingly diminished shadow of its former self.

Đế chế từng hùng mạnh nay chỉ còn tồn tại như một bóng dáng mong manh của chính nó.

she watched the child's playful dance, finding it enfeeblingly charming despite his clumsiness.

Cô nhìn đứa trẻ nhảy múa vui nhộn, dù nó lúng túng nhưng vẫn thấy rất dễ thương.

the slow, deliberate pace of the investigation felt enfeeblingly frustrating.

Tốc độ chậm rãi và cẩn thận của cuộc điều tra khiến người ta cảm thấy vô cùng bực bội.

the long-term effects of the injury left him feeling enfeeblingly restricted in his movements.

Tác động lâu dài của chấn thương khiến anh cảm thấy bị giới hạn trong các cử động của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay