englobes all
bao gồm tất cả
englobes nature
bao gồm thiên nhiên
englobes ideas
bao gồm ý tưởng
englobes cultures
bao gồm các nền văn hóa
englobes concepts
bao gồm các khái niệm
englobes regions
bao gồm các khu vực
englobes fields
bao gồm các lĩnh vực
englobes communities
bao gồm các cộng đồng
englobes elements
bao gồm các yếu tố
englobes factors
bao gồm các yếu tố
the project englobes various aspects of sustainability.
dự án bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của tính bền vững.
her interests englobes art, music, and literature.
sở thích của cô ấy bao gồm nghệ thuật, âm nhạc và văn học.
the study englobes a wide range of topics.
nghiên cứu bao gồm một loạt các chủ đề.
this book englobes the history of the region.
cuốn sách này bao gồm lịch sử của khu vực.
his responsibilities englobes managing the team and overseeing projects.
nhiệm vụ của anh ấy bao gồm quản lý nhóm và giám sát các dự án.
the curriculum englobes both theoretical and practical knowledge.
chương trình học bao gồm cả kiến thức lý thuyết và thực hành.
the festival englobes various cultural performances.
lễ hội bao gồm nhiều buổi biểu diễn văn hóa khác nhau.
her research englobes environmental issues and their solutions.
nghiên cứu của cô ấy bao gồm các vấn đề môi trường và giải pháp của chúng.
the conference englobes experts from different fields.
hội nghị bao gồm các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau.
the organization englobes multiple initiatives for community support.
tổ chức bao gồm nhiều sáng kiến hỗ trợ cộng đồng.
englobes all
bao gồm tất cả
englobes nature
bao gồm thiên nhiên
englobes ideas
bao gồm ý tưởng
englobes cultures
bao gồm các nền văn hóa
englobes concepts
bao gồm các khái niệm
englobes regions
bao gồm các khu vực
englobes fields
bao gồm các lĩnh vực
englobes communities
bao gồm các cộng đồng
englobes elements
bao gồm các yếu tố
englobes factors
bao gồm các yếu tố
the project englobes various aspects of sustainability.
dự án bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của tính bền vững.
her interests englobes art, music, and literature.
sở thích của cô ấy bao gồm nghệ thuật, âm nhạc và văn học.
the study englobes a wide range of topics.
nghiên cứu bao gồm một loạt các chủ đề.
this book englobes the history of the region.
cuốn sách này bao gồm lịch sử của khu vực.
his responsibilities englobes managing the team and overseeing projects.
nhiệm vụ của anh ấy bao gồm quản lý nhóm và giám sát các dự án.
the curriculum englobes both theoretical and practical knowledge.
chương trình học bao gồm cả kiến thức lý thuyết và thực hành.
the festival englobes various cultural performances.
lễ hội bao gồm nhiều buổi biểu diễn văn hóa khác nhau.
her research englobes environmental issues and their solutions.
nghiên cứu của cô ấy bao gồm các vấn đề môi trường và giải pháp của chúng.
the conference englobes experts from different fields.
hội nghị bao gồm các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau.
the organization englobes multiple initiatives for community support.
tổ chức bao gồm nhiều sáng kiến hỗ trợ cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay