love enfolds
tình yêu ôm ấp
nature enfolds
thiên nhiên ôm ấp
silence enfolds
sự im lặng ôm ấp
darkness enfolds
bóng tối ôm ấp
warmth enfolds
sự ấm áp ôm ấp
peace enfolds
hòa bình ôm ấp
time enfolds
thời gian ôm ấp
grace enfolds
ân sủng ôm ấp
hope enfolds
hy vọng ôm ấp
light enfolds
ánh sáng ôm ấp
the warm blanket enfolds her in comfort.
chiếc chăn ấm áp ôm ấp cô trong sự thoải mái.
the mist enfolds the mountains at dawn.
sương mù bao phủ những ngọn núi lúc bình minh.
a sense of peace enfolds the quiet village.
cảm giác bình yên bao trùm ngôi làng yên tĩnh.
the music enfolds the audience in a magical atmosphere.
nghe nhạc bao trùm khán giả trong một không khí ma thuật.
love enfolds them as they embrace.
tình yêu ôm ấp họ khi họ ôm nhau.
the city enfolds a rich history within its streets.
thành phố bao trùm một lịch sử phong phú trong những con phố của nó.
the fog enfolds the harbor, creating a mysterious scene.
sương mù bao phủ bến cảng, tạo ra một cảnh tượng bí ẩn.
the garden enfolds a variety of beautiful flowers.
khu vườn bao gồm nhiều loại hoa đẹp.
joy enfolds her heart as she receives the good news.
niềm vui tràn ngập trái tim cô khi cô nhận được tin tốt.
the arms of the tree enfold the children playing underneath.
những vòng tay của cây bao quanh những đứa trẻ chơi bên dưới.
love enfolds
tình yêu ôm ấp
nature enfolds
thiên nhiên ôm ấp
silence enfolds
sự im lặng ôm ấp
darkness enfolds
bóng tối ôm ấp
warmth enfolds
sự ấm áp ôm ấp
peace enfolds
hòa bình ôm ấp
time enfolds
thời gian ôm ấp
grace enfolds
ân sủng ôm ấp
hope enfolds
hy vọng ôm ấp
light enfolds
ánh sáng ôm ấp
the warm blanket enfolds her in comfort.
chiếc chăn ấm áp ôm ấp cô trong sự thoải mái.
the mist enfolds the mountains at dawn.
sương mù bao phủ những ngọn núi lúc bình minh.
a sense of peace enfolds the quiet village.
cảm giác bình yên bao trùm ngôi làng yên tĩnh.
the music enfolds the audience in a magical atmosphere.
nghe nhạc bao trùm khán giả trong một không khí ma thuật.
love enfolds them as they embrace.
tình yêu ôm ấp họ khi họ ôm nhau.
the city enfolds a rich history within its streets.
thành phố bao trùm một lịch sử phong phú trong những con phố của nó.
the fog enfolds the harbor, creating a mysterious scene.
sương mù bao phủ bến cảng, tạo ra một cảnh tượng bí ẩn.
the garden enfolds a variety of beautiful flowers.
khu vườn bao gồm nhiều loại hoa đẹp.
joy enfolds her heart as she receives the good news.
niềm vui tràn ngập trái tim cô khi cô nhận được tin tốt.
the arms of the tree enfold the children playing underneath.
những vòng tay của cây bao quanh những đứa trẻ chơi bên dưới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay