enfolds

[Mỹ]/ɪnˈfoʊldz/
[Anh]/ɪnˈfoʊldz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. bao quanh hoặc bao bọc một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

love enfolds

tình yêu ôm ấp

nature enfolds

thiên nhiên ôm ấp

silence enfolds

sự im lặng ôm ấp

darkness enfolds

bóng tối ôm ấp

warmth enfolds

sự ấm áp ôm ấp

peace enfolds

hòa bình ôm ấp

time enfolds

thời gian ôm ấp

grace enfolds

ân sủng ôm ấp

hope enfolds

hy vọng ôm ấp

light enfolds

ánh sáng ôm ấp

Câu ví dụ

the warm blanket enfolds her in comfort.

chiếc chăn ấm áp ôm ấp cô trong sự thoải mái.

the mist enfolds the mountains at dawn.

sương mù bao phủ những ngọn núi lúc bình minh.

a sense of peace enfolds the quiet village.

cảm giác bình yên bao trùm ngôi làng yên tĩnh.

the music enfolds the audience in a magical atmosphere.

nghe nhạc bao trùm khán giả trong một không khí ma thuật.

love enfolds them as they embrace.

tình yêu ôm ấp họ khi họ ôm nhau.

the city enfolds a rich history within its streets.

thành phố bao trùm một lịch sử phong phú trong những con phố của nó.

the fog enfolds the harbor, creating a mysterious scene.

sương mù bao phủ bến cảng, tạo ra một cảnh tượng bí ẩn.

the garden enfolds a variety of beautiful flowers.

khu vườn bao gồm nhiều loại hoa đẹp.

joy enfolds her heart as she receives the good news.

niềm vui tràn ngập trái tim cô khi cô nhận được tin tốt.

the arms of the tree enfold the children playing underneath.

những vòng tay của cây bao quanh những đứa trẻ chơi bên dưới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay