enlivening experience
trải nghiệm làm sống động
enlivening atmosphere
không khí sôi động
enlivening conversation
cuộc trò chuyện sôi nổi
enlivening event
sự kiện làm sống động
enlivening moment
khoảnh khắc làm sống động
enlivening music
nhạc sống động
enlivening ideas
những ý tưởng làm sống động
enlivening journey
hành trình làm sống động
enlivening activities
các hoạt động làm sống động
enlivening spirit
tinh thần làm sống động
the enlivening atmosphere at the festival brought everyone together.
Không khí sôi động tại lễ hội đã mang mọi người đến gần nhau hơn.
her enlivening presence made the meeting much more enjoyable.
Sự có mặt sôi động của cô ấy đã làm cho cuộc họp trở nên thú vị hơn nhiều.
the enlivening music lifted everyone's spirits.
Ngọn lửa âm nhạc sôi động đã làm tăng tinh thần của mọi người.
he has an enlivening way of telling stories that captivates the audience.
Anh ấy có cách kể chuyện sôi động khiến khán giả bị cuốn hút.
the enlivening discussion sparked new ideas among the team.
Cuộc thảo luận sôi động đã khơi gợi những ý tưởng mới trong nhóm.
we need some enlivening activities to boost morale.
Chúng ta cần một số hoạt động sôi động để tăng cường tinh thần.
the enlivening colors of spring flowers brighten the garden.
Những màu sắc tươi sáng của hoa mùa xuân làm bừng sáng khu vườn.
her enlivening enthusiasm inspired everyone to participate.
Sự nhiệt tình sôi động của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người tham gia.
the enlivening debate engaged the audience throughout the evening.
Cuộc tranh luận sôi động đã thu hút khán giả trong suốt buổi tối.
we enjoyed an enlivening conversation over dinner.
Chúng tôi đã tận hưởng một cuộc trò chuyện sôi động trong bữa tối.
enlivening experience
trải nghiệm làm sống động
enlivening atmosphere
không khí sôi động
enlivening conversation
cuộc trò chuyện sôi nổi
enlivening event
sự kiện làm sống động
enlivening moment
khoảnh khắc làm sống động
enlivening music
nhạc sống động
enlivening ideas
những ý tưởng làm sống động
enlivening journey
hành trình làm sống động
enlivening activities
các hoạt động làm sống động
enlivening spirit
tinh thần làm sống động
the enlivening atmosphere at the festival brought everyone together.
Không khí sôi động tại lễ hội đã mang mọi người đến gần nhau hơn.
her enlivening presence made the meeting much more enjoyable.
Sự có mặt sôi động của cô ấy đã làm cho cuộc họp trở nên thú vị hơn nhiều.
the enlivening music lifted everyone's spirits.
Ngọn lửa âm nhạc sôi động đã làm tăng tinh thần của mọi người.
he has an enlivening way of telling stories that captivates the audience.
Anh ấy có cách kể chuyện sôi động khiến khán giả bị cuốn hút.
the enlivening discussion sparked new ideas among the team.
Cuộc thảo luận sôi động đã khơi gợi những ý tưởng mới trong nhóm.
we need some enlivening activities to boost morale.
Chúng ta cần một số hoạt động sôi động để tăng cường tinh thần.
the enlivening colors of spring flowers brighten the garden.
Những màu sắc tươi sáng của hoa mùa xuân làm bừng sáng khu vườn.
her enlivening enthusiasm inspired everyone to participate.
Sự nhiệt tình sôi động của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người tham gia.
the enlivening debate engaged the audience throughout the evening.
Cuộc tranh luận sôi động đã thu hút khán giả trong suốt buổi tối.
we enjoyed an enlivening conversation over dinner.
Chúng tôi đã tận hưởng một cuộc trò chuyện sôi động trong bữa tối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay