life ensnares
cuộc đời trói buộc
time ensnares
thời gian trói buộc
fate ensnares
số phận trói buộc
fear ensnares
nỗi sợ trói buộc
love ensnares
tình yêu trói buộc
destiny ensnares
vận mệnh trói buộc
ambition ensnares
tham vọng trói buộc
darkness ensnares
bóng tối trói buộc
debt ensnares
nợ nần trói buộc
addiction ensnares
nghiện ngập trói buộc
the trap ensnares unsuspecting animals.
bẫy rập lừa những con vật không nghi ngờ.
her charm ensnares everyone around her.
sự quyến rũ của cô ấy lôi cuốn tất cả mọi người xung quanh.
the story ensnares the reader's imagination.
câu chuyện lôi cuốn trí tưởng tượng của người đọc.
the net ensnares the fish quickly.
mạng lưới nhanh chóng bắt được cá.
his words ensnare the audience's attention.
lời nói của anh ấy thu hút sự chú ý của khán giả.
greed often ensnares people into bad decisions.
tham lam thường khiến mọi người đưa ra những quyết định tồi tệ.
the game ensnares players with its challenging puzzles.
trò chơi lôi cuốn người chơi với những câu đố đầy thử thách của nó.
the dark forest ensnares lost travelers.
khu rừng tối lôi cuốn những người đi lạc.
the mystery ensnares the detective's curiosity.
bí ẩn lôi cuốn sự tò mò của thám tử.
her beauty ensnares admirers from afar.
vẻ đẹp của cô ấy lôi cuốn những người ngưỡng mộ từ xa.
life ensnares
cuộc đời trói buộc
time ensnares
thời gian trói buộc
fate ensnares
số phận trói buộc
fear ensnares
nỗi sợ trói buộc
love ensnares
tình yêu trói buộc
destiny ensnares
vận mệnh trói buộc
ambition ensnares
tham vọng trói buộc
darkness ensnares
bóng tối trói buộc
debt ensnares
nợ nần trói buộc
addiction ensnares
nghiện ngập trói buộc
the trap ensnares unsuspecting animals.
bẫy rập lừa những con vật không nghi ngờ.
her charm ensnares everyone around her.
sự quyến rũ của cô ấy lôi cuốn tất cả mọi người xung quanh.
the story ensnares the reader's imagination.
câu chuyện lôi cuốn trí tưởng tượng của người đọc.
the net ensnares the fish quickly.
mạng lưới nhanh chóng bắt được cá.
his words ensnare the audience's attention.
lời nói của anh ấy thu hút sự chú ý của khán giả.
greed often ensnares people into bad decisions.
tham lam thường khiến mọi người đưa ra những quyết định tồi tệ.
the game ensnares players with its challenging puzzles.
trò chơi lôi cuốn người chơi với những câu đố đầy thử thách của nó.
the dark forest ensnares lost travelers.
khu rừng tối lôi cuốn những người đi lạc.
the mystery ensnares the detective's curiosity.
bí ẩn lôi cuốn sự tò mò của thám tử.
her beauty ensnares admirers from afar.
vẻ đẹp của cô ấy lôi cuốn những người ngưỡng mộ từ xa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay