beguiles the senses
dụ dỗ các giác quan
beguiled by beauty
bị quyến rũ bởi vẻ đẹp
beguiles with charm
dụ dỗ bằng sự quyến rũ
beguiled by promises
bị đánh lừa bởi những lời hứa
the magician beguiles the audience with his tricks.
nhà ảo thuật gia mê hoặc khán giả bằng những trò thủ thuật của mình.
her smile beguiles everyone in the room.
nụ cười của cô ấy khiến tất cả mọi người trong phòng đều bị mê hoặc.
the story beguiles readers with its rich characters.
câu chuyện quyến rũ người đọc bằng những nhân vật phong phú của nó.
he beguiles his friends with charming tales.
anh ấy mê hoặc bạn bè bằng những câu chuyện thú vị.
the scenery beguiles tourists from around the world.
khung cảnh khiến khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới bị mê hoặc.
the perfume beguiles anyone who walks by.
mùi hương quyến rũ bất kỳ ai đi ngang qua.
she beguiles him with her intelligence and wit.
cô ấy mê hoặc anh ấy bằng trí thông minh và sự hóm hỉnh của cô ấy.
the music beguiles listeners into a trance.
người nghe bị đưa vào trạng thái mê hoặc bởi âm nhạc.
the novel beguiles with its unexpected twists.
tiểu thuyết quyến rũ với những tình tiết bất ngờ của nó.
her talent beguiles the judges during the competition.
tài năng của cô ấy khiến các giám khảo bị mê hoặc trong suốt cuộc thi.
beguiles the senses
dụ dỗ các giác quan
beguiled by beauty
bị quyến rũ bởi vẻ đẹp
beguiles with charm
dụ dỗ bằng sự quyến rũ
beguiled by promises
bị đánh lừa bởi những lời hứa
the magician beguiles the audience with his tricks.
nhà ảo thuật gia mê hoặc khán giả bằng những trò thủ thuật của mình.
her smile beguiles everyone in the room.
nụ cười của cô ấy khiến tất cả mọi người trong phòng đều bị mê hoặc.
the story beguiles readers with its rich characters.
câu chuyện quyến rũ người đọc bằng những nhân vật phong phú của nó.
he beguiles his friends with charming tales.
anh ấy mê hoặc bạn bè bằng những câu chuyện thú vị.
the scenery beguiles tourists from around the world.
khung cảnh khiến khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới bị mê hoặc.
the perfume beguiles anyone who walks by.
mùi hương quyến rũ bất kỳ ai đi ngang qua.
she beguiles him with her intelligence and wit.
cô ấy mê hoặc anh ấy bằng trí thông minh và sự hóm hỉnh của cô ấy.
the music beguiles listeners into a trance.
người nghe bị đưa vào trạng thái mê hoặc bởi âm nhạc.
the novel beguiles with its unexpected twists.
tiểu thuyết quyến rũ với những tình tiết bất ngờ của nó.
her talent beguiles the judges during the competition.
tài năng của cô ấy khiến các giám khảo bị mê hoặc trong suốt cuộc thi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay