musicians

[Mỹ]/mjuːˈzɪʃənz/
[Anh]/mjuˈzɪʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người chơi nhạc

Cụm từ & Cách kết hợp

famous musicians

nhạc sĩ nổi tiếng

local musicians

nhạc sĩ địa phương

talented musicians

nhạc sĩ tài năng

young musicians

nhạc sĩ trẻ

professional musicians

nhạc sĩ chuyên nghiệp

emerging musicians

nhạc sĩ mới nổi

classical musicians

nhạc sĩ cổ điển

jazz musicians

nhạc sĩ nhạc jazz

session musicians

nhạc sĩ thu âm

independent musicians

nhạc sĩ độc lập

Câu ví dụ

many musicians collaborate to create new sounds.

Nhiều nhạc sĩ hợp tác để tạo ra những âm thanh mới.

musicians often perform at local festivals.

Các nhạc sĩ thường biểu diễn tại các lễ hội địa phương.

some musicians write their own songs.

Một số nhạc sĩ tự viết những bài hát của riêng mình.

musicians need to practice regularly to improve.

Các nhạc sĩ cần luyện tập thường xuyên để cải thiện.

many musicians tour to reach a wider audience.

Nhiều nhạc sĩ đi lưu diễn để tiếp cận khán giả rộng lớn hơn.

musicians often face challenges in the industry.

Các nhạc sĩ thường gặp phải những thách thức trong ngành.

collaborating with other musicians can enhance creativity.

Hợp tác với các nhạc sĩ khác có thể nâng cao sự sáng tạo.

musicians express their emotions through their art.

Các nhạc sĩ thể hiện cảm xúc của họ qua nghệ thuật của họ.

famous musicians inspire many aspiring artists.

Những nhạc sĩ nổi tiếng truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ đầy triển vọng.

musicians often share their experiences in interviews.

Các nhạc sĩ thường chia sẻ kinh nghiệm của họ trong các cuộc phỏng vấn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay