singers

[Mỹ]/ˈsɪŋəz/
[Anh]/ˈsɪŋərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người hát; dạng số nhiều của ca sĩ; những người biểu diễn âm nhạc bằng giọng hát

Cụm từ & Cách kết hợp

famous singers

Những ca sĩ nổi tiếng

popular singers

Những ca sĩ phổ biến

female singers

ca sĩ nữ

male singers

Những ca sĩ nam

local singers

Những ca sĩ địa phương

great singers

Những ca sĩ tuyệt vời

young singers

Những ca sĩ trẻ

top singers

Những ca sĩ hàng đầu

emerging singers

Những ca sĩ mới nổi

solo singers

Những ca sĩ solo

Câu ví dụ

singers often perform at various events.

Các ca sĩ thường biểu diễn tại nhiều sự kiện khác nhau.

many singers collaborate on new projects.

Nhiều ca sĩ hợp tác trong các dự án mới.

some singers write their own songs.

Một số ca sĩ tự viết những bài hát của riêng mình.

singers need to practice regularly.

Các ca sĩ cần luyện tập thường xuyên.

famous singers often have a large fan base.

Những ca sĩ nổi tiếng thường có lượng người hâm mộ lớn.

singers participate in music competitions.

Các ca sĩ tham gia các cuộc thi âm nhạc.

many singers use social media to connect with fans.

Nhiều ca sĩ sử dụng mạng xã hội để kết nối với người hâm mộ.

singers often face a lot of pressure.

Các ca sĩ thường phải đối mặt với nhiều áp lực.

some singers are known for their unique styles.

Một số ca sĩ nổi tiếng với phong cách độc đáo của họ.

live performances by singers can be very exciting.

Những buổi biểu diễn trực tiếp của các ca sĩ có thể rất thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay