entitlable right
quyền có thể được cấp
entitlable claim
đề nghị có thể được cấp
entitlable to
có thể được cấp cho
entitlable person
người có thể được cấp
entitlable interest
lợi ích có thể được cấp
entitlable rights
những quyền có thể được cấp
entitlable by law
có thể được cấp theo luật
entitlable status
trạng thái có thể được cấp
entitlable under
có thể được cấp dưới
entitlable to use
có thể được cấp để sử dụng
this discovery is entitlable "the breakthrough of the decade".
Khám phá này xứng đáng được gọi là "đột phá của thập kỷ".
her debut novel is entitlable "the literary event of the year".
Tác phẩm debut của cô ấy xứng đáng được gọi là "sự kiện văn học của năm".
the performance was entitlable "extraordinary" by all critics.
Chiến dịch này được các nhà phê bình đánh giá là "đặc biệt".
this architectural marvel is entitlable "the eighth wonder".
Di sản kiến trúc này xứng đáng được gọi là "thần kỳ thứ tám".
the scientific paper is entitlable "groundbreaking research".
Bài báo khoa học này xứng đáng được gọi là "nghiên cứu đột phá".
his contribution to science is entitlable "historic".
Đóng góp của ông vào khoa học xứng đáng được gọi là "lịch sử".
the documentary is entitlable "an eye-opener".
Bộ phim tài liệu này xứng đáng được gọi là "mở mắt".
that speech was entitlable "the speech of the century".
Bài phát biểu đó xứng đáng được gọi là "bài phát biểu của thế kỷ".
the painting is entitlable "a masterpiece".
Bức tranh này xứng đáng được gọi là "tác phẩm kiệt tác".
this technological innovation is entitlable "revolutionary".
Đổi mới công nghệ này xứng đáng được gọi là "đổi mới".
the charity work is entitlable "noble".
Công việc từ thiện này xứng đáng được gọi là "đáng quý".
his dedication is entitlable "inspiring".
Sự tận tụy của ông xứng đáng được gọi là "khích lệ".
entitlable right
quyền có thể được cấp
entitlable claim
đề nghị có thể được cấp
entitlable to
có thể được cấp cho
entitlable person
người có thể được cấp
entitlable interest
lợi ích có thể được cấp
entitlable rights
những quyền có thể được cấp
entitlable by law
có thể được cấp theo luật
entitlable status
trạng thái có thể được cấp
entitlable under
có thể được cấp dưới
entitlable to use
có thể được cấp để sử dụng
this discovery is entitlable "the breakthrough of the decade".
Khám phá này xứng đáng được gọi là "đột phá của thập kỷ".
her debut novel is entitlable "the literary event of the year".
Tác phẩm debut của cô ấy xứng đáng được gọi là "sự kiện văn học của năm".
the performance was entitlable "extraordinary" by all critics.
Chiến dịch này được các nhà phê bình đánh giá là "đặc biệt".
this architectural marvel is entitlable "the eighth wonder".
Di sản kiến trúc này xứng đáng được gọi là "thần kỳ thứ tám".
the scientific paper is entitlable "groundbreaking research".
Bài báo khoa học này xứng đáng được gọi là "nghiên cứu đột phá".
his contribution to science is entitlable "historic".
Đóng góp của ông vào khoa học xứng đáng được gọi là "lịch sử".
the documentary is entitlable "an eye-opener".
Bộ phim tài liệu này xứng đáng được gọi là "mở mắt".
that speech was entitlable "the speech of the century".
Bài phát biểu đó xứng đáng được gọi là "bài phát biểu của thế kỷ".
the painting is entitlable "a masterpiece".
Bức tranh này xứng đáng được gọi là "tác phẩm kiệt tác".
this technological innovation is entitlable "revolutionary".
Đổi mới công nghệ này xứng đáng được gọi là "đổi mới".
the charity work is entitlable "noble".
Công việc từ thiện này xứng đáng được gọi là "đáng quý".
his dedication is entitlable "inspiring".
Sự tận tụy của ông xứng đáng được gọi là "khích lệ".
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay