open portals
Mở cổng
portal worlds
Thế giới cổng
through portals
Qua cổng
portal access
Truy cập cổng
portal system
Hệ thống cổng
portal network
Mạng cổng
creating portals
Tạo cổng
portal energy
Năng lượng cổng
portal key
Chìa khóa cổng
ancient portals
Cổng cổ xưa
the game featured numerous portals that players could use to traverse the map.
Trò chơi có nhiều cổng mà người chơi có thể sử dụng để di chuyển trên bản đồ.
security portals were installed at the entrance to enhance building security.
Các cổng an ninh được lắp đặt tại lối vào để tăng cường an ninh của tòa nhà.
the company is developing new portals to connect different departments within the organization.
Công ty đang phát triển các cổng mới để kết nối các phòng ban khác nhau trong tổ chức.
researchers are exploring the possibility of creating quantum portals for faster communication.
Những nhà nghiên cứu đang tìm hiểu khả năng tạo ra các cổng lượng tử để giao tiếp nhanh hơn.
the website provides portals to access various government services and information.
Trang web cung cấp các cổng để truy cập các dịch vụ và thông tin chính phủ khác nhau.
the new software offers portals for managing customer accounts and orders.
Phần mềm mới cung cấp các cổng để quản lý tài khoản và đơn hàng khách hàng.
the virtual reality experience included portals to different fantasy worlds.
Kinh nghiệm thực tế ảo bao gồm các cổng dẫn đến các thế giới viễn tưởng khác nhau.
the online banking system provides secure portals for financial transactions.
Hệ thống ngân hàng trực tuyến cung cấp các cổng an toàn cho các giao dịch tài chính.
the museum's website has portals to its online collection and exhibits.
Trang web của bảo tàng có các cổng dẫn đến bộ sưu tập và triển lãm trực tuyến của nó.
the application offers portals to access various social media platforms.
Ứng dụng cung cấp các cổng để truy cập các nền tảng mạng xã hội khác nhau.
the project aims to create interactive portals for educational resources.
Dự án nhằm tạo ra các cổng tương tác cho các nguồn học liệu.
open portals
Mở cổng
portal worlds
Thế giới cổng
through portals
Qua cổng
portal access
Truy cập cổng
portal system
Hệ thống cổng
portal network
Mạng cổng
creating portals
Tạo cổng
portal energy
Năng lượng cổng
portal key
Chìa khóa cổng
ancient portals
Cổng cổ xưa
the game featured numerous portals that players could use to traverse the map.
Trò chơi có nhiều cổng mà người chơi có thể sử dụng để di chuyển trên bản đồ.
security portals were installed at the entrance to enhance building security.
Các cổng an ninh được lắp đặt tại lối vào để tăng cường an ninh của tòa nhà.
the company is developing new portals to connect different departments within the organization.
Công ty đang phát triển các cổng mới để kết nối các phòng ban khác nhau trong tổ chức.
researchers are exploring the possibility of creating quantum portals for faster communication.
Những nhà nghiên cứu đang tìm hiểu khả năng tạo ra các cổng lượng tử để giao tiếp nhanh hơn.
the website provides portals to access various government services and information.
Trang web cung cấp các cổng để truy cập các dịch vụ và thông tin chính phủ khác nhau.
the new software offers portals for managing customer accounts and orders.
Phần mềm mới cung cấp các cổng để quản lý tài khoản và đơn hàng khách hàng.
the virtual reality experience included portals to different fantasy worlds.
Kinh nghiệm thực tế ảo bao gồm các cổng dẫn đến các thế giới viễn tưởng khác nhau.
the online banking system provides secure portals for financial transactions.
Hệ thống ngân hàng trực tuyến cung cấp các cổng an toàn cho các giao dịch tài chính.
the museum's website has portals to its online collection and exhibits.
Trang web của bảo tàng có các cổng dẫn đến bộ sưu tập và triển lãm trực tuyến của nó.
the application offers portals to access various social media platforms.
Ứng dụng cung cấp các cổng để truy cập các nền tảng mạng xã hội khác nhau.
the project aims to create interactive portals for educational resources.
Dự án nhằm tạo ra các cổng tương tác cho các nguồn học liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay