portals

[Mỹ]/[ˈpɔːtlz]/
[Anh]/[ˈpɔːrtl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lối vào hoặc hành lang; một cổng hoặc điểm truy cập; trong lĩnh vực công nghệ thông tin, một giao diện phần mềm cung cấp quyền truy cập vào một hệ thống hoặc dịch vụ; trong tiểu thuyết kỳ ảo, một cửa cổ ngữ có phép thuật dẫn đến thế giới hoặc chiều không gian khác

Cụm từ & Cách kết hợp

open portals

Mở cổng

portal worlds

Thế giới cổng

through portals

Qua cổng

portal access

Truy cập cổng

portal system

Hệ thống cổng

portal network

Mạng cổng

creating portals

Tạo cổng

portal energy

Năng lượng cổng

portal key

Chìa khóa cổng

ancient portals

Cổng cổ xưa

Câu ví dụ

the game featured numerous portals that players could use to traverse the map.

Trò chơi có nhiều cổng mà người chơi có thể sử dụng để di chuyển trên bản đồ.

security portals were installed at the entrance to enhance building security.

Các cổng an ninh được lắp đặt tại lối vào để tăng cường an ninh của tòa nhà.

the company is developing new portals to connect different departments within the organization.

Công ty đang phát triển các cổng mới để kết nối các phòng ban khác nhau trong tổ chức.

researchers are exploring the possibility of creating quantum portals for faster communication.

Những nhà nghiên cứu đang tìm hiểu khả năng tạo ra các cổng lượng tử để giao tiếp nhanh hơn.

the website provides portals to access various government services and information.

Trang web cung cấp các cổng để truy cập các dịch vụ và thông tin chính phủ khác nhau.

the new software offers portals for managing customer accounts and orders.

Phần mềm mới cung cấp các cổng để quản lý tài khoản và đơn hàng khách hàng.

the virtual reality experience included portals to different fantasy worlds.

Kinh nghiệm thực tế ảo bao gồm các cổng dẫn đến các thế giới viễn tưởng khác nhau.

the online banking system provides secure portals for financial transactions.

Hệ thống ngân hàng trực tuyến cung cấp các cổng an toàn cho các giao dịch tài chính.

the museum's website has portals to its online collection and exhibits.

Trang web của bảo tàng có các cổng dẫn đến bộ sưu tập và triển lãm trực tuyến của nó.

the application offers portals to access various social media platforms.

Ứng dụng cung cấp các cổng để truy cập các nền tảng mạng xã hội khác nhau.

the project aims to create interactive portals for educational resources.

Dự án nhằm tạo ra các cổng tương tác cho các nguồn học liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay