doorways

[Mỹ]/ˈdɔːweɪz/
[Anh]/ˈdɔːrweɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lối vào hoặc cửa mở trong tường; hiên hoặc cửa chính

Cụm từ & Cách kết hợp

open doorways

mở các cánh cửa

close doorways

đóng các cánh cửa

dark doorways

các cánh cửa tối

hidden doorways

các cánh cửa ẩn

multiple doorways

nhiều cánh cửa

ancient doorways

các cánh cửa cổ

wide doorways

các cánh cửa rộng

narrow doorways

các cánh cửa hẹp

decorative doorways

các cánh cửa trang trí

symbolic doorways

các cánh cửa mang tính biểu tượng

Câu ví dụ

there are many doorways leading to different rooms.

Có rất nhiều cửa dẫn đến các phòng khác nhau.

she stood at the doorways, contemplating her next move.

Cô ấy đứng ở các cửa, cân nhắc bước đi tiếp theo của mình.

he painted the doorways in bright colors to attract attention.

Anh ấy sơn các cửa bằng những màu sắc tươi sáng để thu hút sự chú ý.

doorways can be a symbol of new beginnings.

Các cửa có thể là biểu tượng của những khởi đầu mới.

she decorated the doorways with flowers for the celebration.

Cô ấy trang trí các cửa bằng hoa cho buổi lễ.

he always checks the doorways before entering a room.

Anh ấy luôn kiểm tra các cửa trước khi bước vào một căn phòng.

doorways can create a sense of mystery in a house.

Các cửa có thể tạo ra cảm giác bí ẩn trong một ngôi nhà.

she often finds inspiration in the doorways of old buildings.

Cô ấy thường tìm thấy nguồn cảm hứng trong các cửa của những tòa nhà cổ.

doorways are often the first impression of a home.

Các cửa thường là ấn tượng đầu tiên của một ngôi nhà.

he likes to stand in doorways and watch the world go by.

Anh ấy thích đứng ở các cửa và nhìn thế giới trôi qua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay