envisaging success
dự đoán thành công
envisaging change
dự đoán sự thay đổi
envisaging growth
dự đoán sự phát triển
envisaging future
dự đoán tương lai
envisaging challenges
dự đoán những thách thức
envisaging possibilities
dự đoán những khả năng
envisaging outcomes
dự đoán kết quả
envisaging solutions
dự đoán các giải pháp
envisaging ideas
dự đoán những ý tưởng
envisaging scenarios
dự đoán các tình huống
envisaging a better future can motivate us to work harder.
Việc hình dung về một tương lai tốt đẹp hơn có thể thúc đẩy chúng ta làm việc chăm chỉ hơn.
she is envisaging a world where everyone lives in harmony.
Cô ấy đang hình dung về một thế giới nơi mọi người sống hài hòa.
envisaging the possibilities helps in planning for success.
Việc hình dung các khả năng có thể giúp chúng ta lập kế hoạch để thành công.
the architect is envisaging a new design for the building.
Kiến trúc sư đang hình dung một thiết kế mới cho tòa nhà.
envisaging the challenges ahead can prepare us for obstacles.
Việc hình dung những thách thức phía trước có thể giúp chúng ta chuẩn bị cho những trở ngại.
he is envisaging a career change in the near future.
Anh ấy đang hình dung về một sự thay đổi nghề nghiệp trong tương lai gần.
envisaging the impact of climate change is crucial for policy making.
Việc hình dung tác động của biến đổi khí hậu là rất quan trọng để đưa ra các quyết sách.
she spent hours envisaging her dream vacation.
Cô ấy đã dành hàng giờ để hình dung về kỳ nghỉ trong mơ của mình.
envisaging the end result can help streamline the process.
Việc hình dung kết quả cuối cùng có thể giúp đơn giản hóa quy trình.
they are envisaging a community where everyone contributes.
Họ đang hình dung về một cộng đồng nơi mọi người đều đóng góp.
envisaging success
dự đoán thành công
envisaging change
dự đoán sự thay đổi
envisaging growth
dự đoán sự phát triển
envisaging future
dự đoán tương lai
envisaging challenges
dự đoán những thách thức
envisaging possibilities
dự đoán những khả năng
envisaging outcomes
dự đoán kết quả
envisaging solutions
dự đoán các giải pháp
envisaging ideas
dự đoán những ý tưởng
envisaging scenarios
dự đoán các tình huống
envisaging a better future can motivate us to work harder.
Việc hình dung về một tương lai tốt đẹp hơn có thể thúc đẩy chúng ta làm việc chăm chỉ hơn.
she is envisaging a world where everyone lives in harmony.
Cô ấy đang hình dung về một thế giới nơi mọi người sống hài hòa.
envisaging the possibilities helps in planning for success.
Việc hình dung các khả năng có thể giúp chúng ta lập kế hoạch để thành công.
the architect is envisaging a new design for the building.
Kiến trúc sư đang hình dung một thiết kế mới cho tòa nhà.
envisaging the challenges ahead can prepare us for obstacles.
Việc hình dung những thách thức phía trước có thể giúp chúng ta chuẩn bị cho những trở ngại.
he is envisaging a career change in the near future.
Anh ấy đang hình dung về một sự thay đổi nghề nghiệp trong tương lai gần.
envisaging the impact of climate change is crucial for policy making.
Việc hình dung tác động của biến đổi khí hậu là rất quan trọng để đưa ra các quyết sách.
she spent hours envisaging her dream vacation.
Cô ấy đã dành hàng giờ để hình dung về kỳ nghỉ trong mơ của mình.
envisaging the end result can help streamline the process.
Việc hình dung kết quả cuối cùng có thể giúp đơn giản hóa quy trình.
they are envisaging a community where everyone contributes.
Họ đang hình dung về một cộng đồng nơi mọi người đều đóng góp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay