equilibrates

[Mỹ]/ˌiːkwɪˈlɪb.reɪts/
[Anh]/ˌiːkwɪˈlɪb.reɪts/

Dịch

v. làm (một cái gì đó) cân bằng hoặc tương xứng

Cụm từ & Cách kết hợp

equilibrates temperature

cân bằng nhiệt độ

equilibrates pressure

cân bằng áp suất

equilibrates system

cân bằng hệ thống

equilibrates forces

cân bằng lực

equilibrates energy

cân bằng năng lượng

equilibrates solutions

cân bằng dung dịch

equilibrates variables

cân bằng các biến

equilibrates reactions

cân bằng phản ứng

equilibrates phases

cân bằng pha

equilibrates conditions

cân bằng điều kiện

Câu ví dụ

the market equilibrates supply and demand.

thị trường cân bằng cung và cầu.

she equilibrates her work and personal life effectively.

cô ấy cân bằng công việc và cuộc sống cá nhân một cách hiệu quả.

the ecosystem equilibrates after natural disturbances.

hệ sinh thái cân bằng sau những nhiễu loạn tự nhiên.

he equilibrates his emotions during stressful situations.

anh ấy cân bằng cảm xúc của mình trong những tình huống căng thẳng.

the body equilibrates its temperature through sweating.

cơ thể điều hòa nhiệt độ thông qua việc đổ mồ hôi.

the team equilibrates their strategies for better performance.

đội ngũ cân bằng các chiến lược của họ để đạt hiệu suất tốt hơn.

the budget equilibrates expenses and income.

ngân sách cân bằng chi phí và thu nhập.

she equilibrates her diet to maintain health.

cô ấy cân bằng chế độ ăn uống của mình để duy trì sức khỏe.

the negotiation equilibrates the interests of both parties.

cuộc đàm phán cân bằng lợi ích của cả hai bên.

a good teacher equilibrates discipline and encouragement.

một giáo viên giỏi cân bằng kỷ luật và khuyến khích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay