equines

[Mỹ]/[ˈiː.kwaɪn]/
[Anh]/[ˈiː.kwaɪn]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những con ngựa và các loài động vật khác thuộc họ ngựa; Một nhóm hoặc bộ sưu tập ngựa.

Cụm từ & Cách kết hợp

caring for equines

Chăm sóc ngựa

equine health

Sức khỏe ngựa

riding equines

Đi ngựa

breeding equines

Nuôi dưỡng ngựa

equine therapy

Liệu pháp ngựa

working equines

Ngựa làm việc

show equines

Ngựa trình diễn

protecting equines

Bảo vệ ngựa

wild equines

Ngựa hoang dã

training equines

Đào tạo ngựa

Câu ví dụ

the farm raised a variety of equines, including horses and donkeys.

Nông trại nuôi nhiều loại động vật có vú, bao gồm ngựa và lừa.

researchers studied the behavior of wild equines in the african savanna.

Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của các loài động vật có vú hoang dã ở thảo nguyên châu Phi.

the equestrian center offered riding lessons for equines of all sizes.

Tâm điểm cưỡi ngựa cung cấp các bài học cưỡi ngựa cho các loài động vật có vú ở mọi kích cỡ.

ancient civilizations relied heavily on equines for transportation and agriculture.

Civilization cổ đại phụ thuộc nhiều vào các loài động vật có vú cho giao thông và nông nghiệp.

the veterinarian specialized in treating illnesses affecting equines.

Bác sĩ thú y chuyên về điều trị các bệnh ảnh hưởng đến các loài động vật có vú.

a majestic herd of equines grazed peacefully in the meadow.

Một đàn động vật có vú hùng vĩ đang ăn cỏ một cách bình yên trên thảo nguyên.

the show featured skilled riders and their magnificent equines.

Chi tiết trình diễn có các cưỡi ngựa có kỹ năng và những loài động vật có vú hùng vĩ của họ.

protecting the habitats of wild equines is crucial for their survival.

Bảo vệ môi trường sống của các loài động vật có vú hoang dã là rất quan trọng cho sự sinh tồn của chúng.

the documentary explored the history of domestication of equines.

Phim tài liệu khám phá lịch sử thuần hóa các loài động vật có vú.

the stable provided excellent care for the horses and other equines.

Ngựa và các loài động vật có vú khác được chăm sóc tốt trong chuồng.

the archaeologist discovered ancient artifacts related to equines.

Nhà khảo cổ học đã phát hiện ra các hiện vật cổ đại liên quan đến các loài động vật có vú.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay