equivalencies

[Mỹ]/[ˌɪkwɪˈvɛlənsɪz]/
[Anh]/[ˌɪkwɪˈvɛlənsɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

checking equivalencies

kiểm tra tính tương đương

establishing equivalencies

thiết lập tính tương đương

identifying equivalencies

xác định tính tương đương

assessing equivalencies

đánh giá tính tương đương

finding equivalencies

tìm kiếm tính tương đương

demonstrating equivalencies

chứng minh tính tương đương

analyzing equivalencies

phân tích tính tương đương

examining equivalencies

khảo sát tính tương đương

defining equivalencies

định nghĩa tính tương đương

mapping equivalencies

ánh xạ tính tương đương

Câu ví dụ

the cost of living and quality of life often have equivalencies in different cities.

Chi phí sinh hoạt và chất lượng cuộc sống thường có sự tương đương ở các thành phố khác nhau.

there are clear equivalencies between the two historical accounts of the event.

Có sự tương đương rõ ràng giữa hai bản tường thuật lịch sử về sự kiện này.

we sought equivalencies in the data to identify potential correlations.

Chúng tôi tìm kiếm sự tương đương trong dữ liệu để xác định các mối tương quan tiềm năng.

the software offers equivalencies across different operating systems.

Phần mềm cung cấp sự tương đương trên các hệ điều hành khác nhau.

finding equivalencies in the legal systems proved challenging.

Tìm kiếm sự tương đương trong các hệ thống pháp lý đã chứng minh là một thách thức.

the marketing campaign highlighted the product's equivalencies to competitors.

Chiến dịch tiếp thị nhấn mạnh sự tương đương của sản phẩm với các đối thủ cạnh tranh.

the research explored equivalencies in consumer behavior across cultures.

Nghiên cứu đã khám phá các sự tương đương trong hành vi tiêu dùng qua các nền văn hóa.

the treaty established equivalencies in trade agreements between the nations.

Hiệp ước đã thiết lập sự tương đương trong các thỏa thuận thương mại giữa các quốc gia.

the project aimed to identify equivalencies in educational standards.

Dự án nhằm xác định sự tương đương trong các tiêu chuẩn giáo dục.

the analysis revealed several statistical equivalencies between the groups.

Phân tích đã tiết lộ một số sự tương đương thống kê giữa các nhóm.

the contract stipulated equivalencies in service provision and response times.

Hợp đồng quy định sự tương đương trong cung cấp dịch vụ và thời gian phản hồi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay