etchings

[Mỹ]/ˈɛtʃɪŋz/
[Anh]/ˈɛtʃɪŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bản in được tạo ra bằng quá trình khắc chìm

Cụm từ & Cách kết hợp

fine etchings

khắc tinh xảo

original etchings

khắc gốc

artistic etchings

khắc nghệ thuật

color etchings

khắc màu

vintage etchings

khắc cổ điển

limited etchings

khắc giới hạn

etchings collection

tập hợp các tác phẩm khắc

etchings exhibition

triển lãm khắc

etchings print

ấn phẩm khắc

etchings series

loạt khắc

Câu ví dụ

her collection of etchings is truly remarkable.

thư viện tranh in của cô ấy thực sự đáng kinh ngạc.

the etchings displayed in the gallery attracted many visitors.

những bức tranh in được trưng bày tại phòng trưng bày đã thu hút nhiều khách tham quan.

he specializes in creating beautiful etchings of landscapes.

anh chuyên tạo ra những bức tranh in phong cảnh tuyệt đẹp.

many artists use etchings to express their creativity.

nhiều nghệ sĩ sử dụng tranh in để thể hiện sự sáng tạo của họ.

the museum has an impressive collection of old etchings.

bảo tàng có một bộ sưu tập tranh in cổ ấn tượng.

she learned the technique of etchings in art school.

cô ấy đã học kỹ thuật in khắc tại trường nghệ thuật.

etchings can capture intricate details beautifully.

tranh in có thể khắc họa những chi tiết phức tạp một cách đẹp mắt.

collecting etchings has become a popular hobby.

việc sưu tầm tranh in đã trở thành một sở thích phổ biến.

he gifted her a set of vintage etchings.

anh tặng cô ấy một bộ tranh in cổ điển.

she admires the etchings of famous artists throughout history.

cô ấy ngưỡng mộ những bức tranh in của các nghệ sĩ nổi tiếng trong suốt lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay