fine etchings
khắc tinh xảo
original etchings
khắc gốc
artistic etchings
khắc nghệ thuật
color etchings
khắc màu
vintage etchings
khắc cổ điển
limited etchings
khắc giới hạn
etchings collection
tập hợp các tác phẩm khắc
etchings exhibition
triển lãm khắc
etchings print
ấn phẩm khắc
etchings series
loạt khắc
her collection of etchings is truly remarkable.
thư viện tranh in của cô ấy thực sự đáng kinh ngạc.
the etchings displayed in the gallery attracted many visitors.
những bức tranh in được trưng bày tại phòng trưng bày đã thu hút nhiều khách tham quan.
he specializes in creating beautiful etchings of landscapes.
anh chuyên tạo ra những bức tranh in phong cảnh tuyệt đẹp.
many artists use etchings to express their creativity.
nhiều nghệ sĩ sử dụng tranh in để thể hiện sự sáng tạo của họ.
the museum has an impressive collection of old etchings.
bảo tàng có một bộ sưu tập tranh in cổ ấn tượng.
she learned the technique of etchings in art school.
cô ấy đã học kỹ thuật in khắc tại trường nghệ thuật.
etchings can capture intricate details beautifully.
tranh in có thể khắc họa những chi tiết phức tạp một cách đẹp mắt.
collecting etchings has become a popular hobby.
việc sưu tầm tranh in đã trở thành một sở thích phổ biến.
he gifted her a set of vintage etchings.
anh tặng cô ấy một bộ tranh in cổ điển.
she admires the etchings of famous artists throughout history.
cô ấy ngưỡng mộ những bức tranh in của các nghệ sĩ nổi tiếng trong suốt lịch sử.
fine etchings
khắc tinh xảo
original etchings
khắc gốc
artistic etchings
khắc nghệ thuật
color etchings
khắc màu
vintage etchings
khắc cổ điển
limited etchings
khắc giới hạn
etchings collection
tập hợp các tác phẩm khắc
etchings exhibition
triển lãm khắc
etchings print
ấn phẩm khắc
etchings series
loạt khắc
her collection of etchings is truly remarkable.
thư viện tranh in của cô ấy thực sự đáng kinh ngạc.
the etchings displayed in the gallery attracted many visitors.
những bức tranh in được trưng bày tại phòng trưng bày đã thu hút nhiều khách tham quan.
he specializes in creating beautiful etchings of landscapes.
anh chuyên tạo ra những bức tranh in phong cảnh tuyệt đẹp.
many artists use etchings to express their creativity.
nhiều nghệ sĩ sử dụng tranh in để thể hiện sự sáng tạo của họ.
the museum has an impressive collection of old etchings.
bảo tàng có một bộ sưu tập tranh in cổ ấn tượng.
she learned the technique of etchings in art school.
cô ấy đã học kỹ thuật in khắc tại trường nghệ thuật.
etchings can capture intricate details beautifully.
tranh in có thể khắc họa những chi tiết phức tạp một cách đẹp mắt.
collecting etchings has become a popular hobby.
việc sưu tầm tranh in đã trở thành một sở thích phổ biến.
he gifted her a set of vintage etchings.
anh tặng cô ấy một bộ tranh in cổ điển.
she admires the etchings of famous artists throughout history.
cô ấy ngưỡng mộ những bức tranh in của các nghệ sĩ nổi tiếng trong suốt lịch sử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay